Trung Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Trung Nguyên
- 邮箱48
90
进口笔数
3
出口笔数
$590.0K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-28
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302450703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY5FFRW |
| 成立日期 | 2001-11-01 |
| 联系地址 | Số 15 Đường 87, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Đường 87, Ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822179601 |
| 邮箱 | trungnguyengift@gmail.com |
| 官网 | www.trungnguyencorp.com.vn |
| 传真 | 0862672981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 091091 | 混合香料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $576.0K |
| 越南 | 54 | $12.8K |
| 马来西亚 | 9 | $842 |
| 印度 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Ido Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.2K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Zhejiang Haiyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $175.9K | 塑料文具、其他钢铁制品 |
| Dalian Golden Time Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.6K | 带套铅笔蜡笔、塑料文具 |
| Hanrun Paper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 拷贝纸、非黑印刷油墨 |
| C&T Transportation and Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.6K | 混合调味料、其他果仁制品 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $662 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Global Link Express GLE Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 3 | $590 | 熏制虾类、其他食品制剂 |
| Thy Thy Express Co., Ltd. | 越南 | 2 | $504 | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $353 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $342 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Path Academics Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $150 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | YIWU CHANGFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | YIWU CHANGFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-25 | 糖果 | — | 越南 | $15 |
| 2026-03-25 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $12 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $150 |
| 2026-02-03 | 女式纺织长裤 | BBY GLOBAL S | 马来西亚 | $121 |
| 2026-01-31 | 非棉田径服 | — | 越南 | $9 |
| 2026-01-31 | 熏制虾类 | — | 越南 | $18 |
| 2026-01-31 | 棉毯 | — | 越南 | $12 |
| 2026-01-31 | 纺织面料运动鞋 | — | 越南 | $4 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 零售清洁粉剂 | — | 越南 | $42 |
| 2026-03-28 | 8471机器零件 | — | 越南 | $12 |
| 2026-03-28 | 气体过滤机械 | — | 越南 | $60 |
| 2026-03-28 | 治疗按摩器具 | — | 越南 | $390 |
| 2026-03-28 | 气体过滤机械 | — | 越南 | $385 |
| 2026-03-28 | 冰鞋旱冰鞋 | — | 越南 | $250 |
| 2026-03-28 | 其他户外娱乐设备 | — | 越南 | $15 |
| 2026-03-28 | 其他纺织盥洗制品 | — | 越南 | $27 |
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | — | 越南 | $70 |
| 2026-03-28 | 卧室木家具 | — | 越南 | $240 |