Global Link Express GLE Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GLOBAL LINK EXPRESS G.L.E
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-19
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109650084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D20BT6 |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | Số 189 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLOBAL LINK EXPRESS G.L.E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189 phố Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84986281977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 091091 | 混合香料 |
| 940521 | LED照明灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $7.5K |
| 越南 | 18 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuan Vu | 美国 | 8 | $1.3K | LED照明灯具、其他塑料制品 |
| Trung Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $590 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| TONY LONG | 美国 | 3 | $399 | 女式纺织裤、塑料包装箱 |
| LANI | 美国 | 2 | $393 | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| NY THI TRUONG | 越南 | 2 | $371 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
| Vy Truong | 美国 | 2 | $369 | 混合调味料、混合香料 |
| Ammy Nguyen | 美国 | 2 | $328 | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| Tracy Barletta | 美国 | 2 | $304 | 胸罩、合成假发制品 |
| Xuan Vu | 越南 | 6 | $201 | 仿制首饰、其他护肤品 |
| Tony Long | 越南 | 2 | $198 | 其他鲜果、混合香料 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他谷物粗粒 | VY TRUONG | 美国 | $50 |
| 2024-01-19 | 混合调味料 | VY TRUONG | 美国 | $123 |
| 2024-01-18 | 非棉田径服 | THUONG VAN | 美国 | $8 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | THUONG VAN | 美国 | $2 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | THUONG VAN | 美国 | $23 |
| 2024-01-18 | 女式非合成套装 | THUONG VAN | 美国 | $8 |
| 2024-01-18 | 毛针织服装 | THUONG VAN | 美国 | $5 |
| 2024-01-18 | 女式纺织裤 | THUONG VAN | 美国 | $12 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | THUONG VAN | 美国 | $10 |
| 2024-01-18 | 非棉针织背心 | THUONG VAN | 美国 | $2 |