QUOC BAO ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Điện Quốc Bảo
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$4.69M
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702411824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE0XNYB |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số A1005, chung cư An Bình, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT ĐIỆN QUỐC BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A1005, chung cư An Bình, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84916361468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $4.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | 34 | $3.19M | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | 18 | $1.36M | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $77.2K | 变形钢筋、热轧螺纹钢 |
| FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | 6 | $64.8K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 绝缘电线 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $261 |
| 2026-04-10 | 电力控制板 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-03-28 | 泵及压缩机零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-28 | 泵及压缩机零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-19 | 泵及压缩机零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-15 | 电力电容器 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $11.4K |
| 2025-12-15 | 其他电感器 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 其他电气开关 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $342 |