Yejun Ing Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY D&G
38
进口笔数
33
出口笔数
$421.6K
进口金额
$610.2K
出口金额
2025-02-03
最近进口
2025-03-19
最近出口
9
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901108305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GJ3TBB |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Thôn Duyệt Lễ, Xã Minh Tân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY D&G |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Duyệt Lễ, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0978129231 |
| 邮箱 | maiphuong00@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 600490 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $263.3K |
| 中国 | 12 | $103.7K |
| 越南 | 6 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $398.0K |
| 越南 | 13 | $190.9K |
| 美国 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yejun Ing Co. | 韩国 | 20 | $205.1K | 聚酯短纤织物、人造纤维缝纫线 |
| Yejun Ing Co. | 中国 | 12 | $103.7K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Yejun Ing Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.8K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Vu Giang Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.6K | 女式化纤裙、化纤女式大衣 |
| EH Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Yejun-ing Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.2K | 棉机织布、棉混纺机织布 |
| Viet Khang Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他纺织连衣裙、其他女式纺织服装 |
| 0d9be980430bb52585ac14b15f92d5b8 | 1 | $907 | ||
| Kukil Textile Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $188 | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yejun Ing Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $190.7K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Hana FNC Co., Ltd. | 越南 | 5 | $97.4K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Yejun Ing Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $61.8K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| K&S International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.2K | 其他纺织大衣、25-70克非织造布 |
| YEJUN CO., LTD. | 越南 | 1 | $49.7K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Boil & Fade | 韩国 | 1 | $49.0K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.8K | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| Rio Collection Inc. | 美国 | 1 | $21.2K | 非棉针织女衫、其他纺织连衣裙 |
| Phuong Bac Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 非织造标签、印刷标签 |
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.8K | 技术分类天然橡胶、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 色织棉布 | YEJUN ING CO | 中国 | $3.5K |
| 2025-01-20 | 贱金属扣件 | Yejun Ing Co. | 韩国 | $178 |
| 2025-01-20 | 塑料衣着附件 | YEJUN ING CO | 韩国 | $112 |
| 2025-01-20 | 其他窄幅织物 | YEJUN ING CO | 韩国 | $112 |
| 2025-01-20 | 其他拉链 | YEJUN ING CO | 韩国 | $520 |
| 2025-01-20 | 非织造标签 | YEJUN ING CO | 韩国 | $112 |
| 2025-01-20 | 未印刷标签 | YEJUN ING CO | 韩国 | $112 |
| 2025-01-20 | 硫化橡胶服装 | YEJUN ING CO | 韩国 | $135 |
| 2025-01-20 | 其他窄幅织物 | YEJUN ING CO | 韩国 | $10 |
| 2025-01-20 | 硫化橡胶服装 | YEJUN ING CO | 韩国 | $17 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 女式化纤裙 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-03-19 | 女式化纤衬衫 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-03-19 | 女式棉裤 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-03-19 | 女式棉衬衫 | Dooyong Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-03-19 | 女式棉裤 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-03-19 | 棉质连衣裙 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-03-19 | 女式棉衬衫 | DOOYONG APPAREL CO., LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-03-03 | 女式化纤服装 | YEJUN ING CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-02-22 | 女式化纤服装 | YEJUN ING CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-02-13 | 女式化纤服装 | YEJUN ING CO LTD | 韩国 | $8.1K |