Yejun Ing Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY D&G

38
进口笔数
33
出口笔数
$421.6K
进口金额
$610.2K
出口金额
2025-02-03
最近进口
2025-03-19
最近出口
9
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.6K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.3K · 8 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-08进口 $47.2K · 6 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $786 · 1 笔2025-01进口 $21.9K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.6K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $49.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.3K · 8 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-08进口 $47.2K · 6 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2024-11进口 $11.9K · 1 笔出口 $44.4K · 1 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $786 · 1 笔2025-01进口 $21.9K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901108305
企查查编码QVN0GJ3TBB
成立日期2021-09-22
联系地址Thôn Duyệt Lễ, Xã Minh Tân, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY D&G
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Duyệt Lễ, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0978129231
邮箱maiphuong00@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
580639其他窄幅织物
580790非织造标签
401590硫化橡胶服装
550820人造纤维缝纫线
590390塑料涂层织物
960610扣件及零件
482190未印刷标签
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
482190未印刷标签
580639其他窄幅织物
960610扣件及零件
830890贱金属扣件
960621塑料纽扣
392321聚乙烯袋
401590硫化橡胶服装
600490弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$263.3K
中国12$103.7K
越南6$54.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$398.0K
越南13$190.9K
美国1$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yejun Ing Co.韩国20$205.1K聚酯短纤织物、人造纤维缝纫线
Yejun Ing Co.中国12$103.7K染色尼龙织物、染色聚酯布
Yejun Ing Vina Co., Ltd.越南5$61.8K其他拉链、塑料衣着附件
Vu Giang Garment Co., Ltd.越南1$23.6K女式化纤裙、化纤女式大衣
EH Global Co., Ltd.越南1$11.9K女式化纤服装、化纤女式大衣
Yejun-ing Vina Co., Ltd.韩国1$10.2K棉机织布、棉混纺机织布
Viet Khang Garment Co., Ltd.越南1$4.2K其他纺织连衣裙、其他女式纺织服装
0d9be980430bb52585ac14b15f92d5b81$907
Kukil Textile Vina Co., Ltd.越南1$188包覆橡胶绳、装饰流苏

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yejun Ing Co., Ltd.韩国11$190.7K化纤女式大衣、女式化纤服装
Hana FNC Co., Ltd.越南5$97.4K男式化纤大衣、男式化纤裤
Yejun Ing Vina Co., Ltd.越南5$61.8K其他拉链、塑料衣着附件
K&S International Co., Ltd.越南2$52.2K其他纺织大衣、25-70克非织造布
YEJUN CO., LTD.越南1$49.7K聚乙烯袋、塑料衣着附件
Boil & Fade韩国1$49.0K男棉裤、男式化纤裤
Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国1$34.8K男式化纤大衣、男棉裤
Rio Collection Inc.美国1$21.2K非棉针织女衫、其他纺织连衣裙
Phuong Bac Garment Export Co., Ltd.越南2$12.1K非织造标签、印刷标签
DNS Co., Ltd.韩国1$9.8K技术分类天然橡胶、女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-03色织棉布YEJUN ING CO中国$3.5K
2025-01-20贱金属扣件Yejun Ing Co.韩国$178
2025-01-20塑料衣着附件YEJUN ING CO韩国$112
2025-01-20其他窄幅织物YEJUN ING CO韩国$112
2025-01-20其他拉链YEJUN ING CO韩国$520
2025-01-20非织造标签YEJUN ING CO韩国$112
2025-01-20未印刷标签YEJUN ING CO韩国$112
2025-01-20硫化橡胶服装YEJUN ING CO韩国$135
2025-01-20其他窄幅织物YEJUN ING CO韩国$10
2025-01-20硫化橡胶服装YEJUN ING CO韩国$17

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19女式化纤裙DOOYONG APPAREL CO., LTD韩国$5.0K
2025-03-19女式化纤衬衫DOOYONG APPAREL CO., LTD韩国$3.6K
2025-03-19女式棉裤DOOYONG APPAREL CO., LTD韩国$3.2K
2025-03-19女式棉衬衫Dooyong Apparel Co., Ltd.韩国$3.5K
2025-03-19女式棉裤DOOYONG APPAREL CO., LTD韩国$5.8K
2025-03-19棉质连衣裙DOOYONG APPAREL CO., LTD韩国$9.5K
2025-03-19女式棉衬衫DOOYONG APPAREL CO., LTD韩国$4.1K
2025-03-03女式化纤服装YEJUN ING CO LTD韩国$4.2K
2025-02-22女式化纤服装YEJUN ING CO LTD韩国$6.8K
2025-02-13女式化纤服装YEJUN ING CO LTD韩国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Yejun Ing Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →