Phuong Bac Garment Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU PHươNG BắC
87
进口笔数
56
出口笔数
$893.7K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-26
最近出口
39
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901113739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ETVM4F |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Tân Khai, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU PHƯƠNG BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Tân Khai, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84347101869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $479.1K |
| 中国 | 20 | $314.2K |
| 土耳其 | 4 | $26.3K |
| 日本 | 13 | $24.6K |
| 意大利 | 3 | $18.6K |
| 越南 | 11 | $16.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.43M |
| 日本 | 3 | $81.9K |
| 越南 | 3 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&S International Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $161.7K | 印刷标签、其他拉链 |
| K & S International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.7K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $137.1K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| C.N.F. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.3K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Boil & Fade | 韩国 | 7 | $81.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Yejun Ing Co. | 韩国 | 2 | $37.2K | 聚酯短纤织物、人造纤维缝纫线 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 4 | $14.2K | 其他拉链、非织造标签 |
| Yejun Ing Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| K&S International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 |
| Mitsuboshi Corp. Oration Yokomichi | 日本 | 4 | $390 | 机织绒布、非织造标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $622.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| K&S International Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $426.6K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Boil & Fade | 韩国 | 7 | $189.0K | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Aztech WB Co., Ltd. | 越南 | 5 | $108.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 3 | $81.9K | 非织造标签、其他拉链 |
| MITSUBOSHI CORP | 韩国 | 3 | $40.7K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Sunil Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.8K | 25-70克非织造布、化纤女式大衣 |
| Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.3K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 技术分类天然橡胶、女式化纤服装 |
| The Sunil Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 棉窄幅布 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $81 |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $28 |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $449 |
| 2026-03-27 | 非织造标签 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $19 |
| 2026-03-27 | 聚酯长丝织物 | K&S International Co., Ltd. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-03-27 | 机织绒布 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $121 |
| 2026-03-25 | 染色机织布 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 轻质无纺布 | K&S International Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2026-03-23 | 塑料涂层织物 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $461 |
| 2026-03-23 | 轻质无纺布 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 男式化纤裤 | Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-26 | 女式化纤裤 | C N F CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-26 | 男式化纤裤 | C N F CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2026-04-22 | 男式化纤裤 | Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-19 | 男式化纤裤 | C N F CO LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | MITSUBOSHI CORP | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | MITSUBOSHI CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 女式化纤裤 | MITSUBOSHI CORP | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 女式化纤裤 | MITSUBOSHI CORP | 韩国 | $270 |
| 2026-04-02 | 男式化纤裤 | C N F CO LTD | 韩国 | $75.0K |