Phuong Bac Garment Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU PHươNG BắC

87
进口笔数
56
出口笔数
$893.7K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-26
最近出口
39
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-05进口 $78.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.7K · 4 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-07进口 $74.8K · 2 笔出口 $101.4K · 3 笔2024-08进口 $33.8K · 6 笔出口 $115.4K · 7 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-10进口 $206.2K · 6 笔出口 $115.1K · 3 笔2024-11进口 $43.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $13.6K · 5 笔出口 $301.3K · 7 笔2025-02进口 $47.8K · 5 笔出口 $65.1K · 5 笔2025-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $99.9K · 7 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 4 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-07进口 $64.9K · 3 笔出口 $75.5K · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $128.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $140.8K · 5 笔2026-03进口 $58.4K · 11 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $49.6K · 2 笔2024-05进口 $78.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.7K · 4 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-07进口 $74.8K · 2 笔出口 $101.4K · 3 笔2024-08进口 $33.8K · 6 笔出口 $115.4K · 7 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-10进口 $206.2K · 6 笔出口 $115.1K · 3 笔2024-11进口 $43.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-01进口 $13.6K · 5 笔出口 $301.3K · 7 笔2025-02进口 $47.8K · 5 笔出口 $65.1K · 5 笔2025-03进口 $12.3K · 2 笔出口 $99.9K · 7 笔2025-04进口 $10.2K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-05进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 4 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-07进口 $64.9K · 3 笔出口 $75.5K · 1 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $128.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $140.8K · 5 笔2026-03进口 $58.4K · 11 笔出口 $29.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901113739
企查查编码QVN2ETVM4F
成立日期2021-12-15
联系地址Đội 3, thôn Tân Khai, Xã Thiện Phiến, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU PHƯƠNG BẮC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 3, thôn Tân Khai, Xã Tiên Lữ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话+84347101869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳
960711金属拉链
960610扣件及零件
580610机织绒布
560312人造纤维无纺布
551219聚酯短纤织物
551349印花化纤棉布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤
620462女式棉裤
392620塑料衣着附件
560312人造纤维无纺布
560410包覆橡胶绳
620453女式化纤裙
482110印刷标签
540742染色尼龙织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$479.1K
中国20$314.2K
土耳其4$26.3K
日本13$24.6K
意大利3$18.6K
越南11$16.1K
巴基斯坦1$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$1.43M
日本3$81.9K
越南3$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K&S International Co., Ltd.韩国19$161.7K印刷标签、其他拉链
K & S International Co., Ltd.中国2$152.7K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
C&F Co., Ltd.韩国13$137.1K其他拉链、塑料衣着附件
C.N.F. Co., Ltd.中国3$86.3K染色尼龙织物、聚酯长丝织物
Boil & Fade韩国7$81.8K印刷标签、非织造标签
Yejun Ing Co.韩国2$37.2K聚酯短纤织物、人造纤维缝纫线
Mitsuboshi Corp.越南4$14.2K其他拉链、非织造标签
Yejun Ing Vina Co., Ltd.越南2$12.1K其他拉链、塑料衣着附件
K&S International Co., Ltd.越南5$5.0K25-70克非织造布、包覆橡胶绳
Mitsuboshi Corp. Oration Yokomichi日本4$390机织绒布、非织造标签

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&F Co., Ltd.韩国15$622.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
K&S International Co., Ltd.韩国19$426.6K男式化纤裤、女式化纤裤
Boil & Fade韩国7$189.0K男棉裤、男式化纤裤
Aztech WB Co., Ltd.越南5$108.3K男式化纤裤、女式化纤裤
Mitsuboshi Corp.越南3$81.9K非织造标签、其他拉链
MITSUBOSHI CORP韩国3$40.7K女式化纤裤、男式化纤裤
Sunil Global Co., Ltd.韩国1$21.8K25-70克非织造布、化纤女式大衣
Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd.韩国2$14.3K男式化纤裤、男式化纤服装
DNS Co., Ltd.韩国1$4.5K技术分类天然橡胶、女式化纤服装
The Sunil Global Co., Ltd.越南1$2.0K25-70克非织造布、70-150克非织造布

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27棉窄幅布K & S INTERNATIONAL CO LTD日本$81
2026-03-27聚酯长丝织物K & S INTERNATIONAL CO LTD日本$28
2026-03-27聚酯长丝织物K & S INTERNATIONAL CO LTD日本$449
2026-03-27非织造标签K & S INTERNATIONAL CO LTD日本$19
2026-03-27聚酯长丝织物K&S International Co., Ltd.韩国$26.6K
2026-03-27机织绒布K & S INTERNATIONAL CO LTD日本$121
2026-03-25染色机织布K & S INTERNATIONAL CO LTD中国$1.5K
2026-03-23轻质无纺布K&S International Co., Ltd.韩国$147
2026-03-23塑料涂层织物K & S INTERNATIONAL CO LTD中国$461
2026-03-23轻质无纺布K & S INTERNATIONAL CO LTD中国$2

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26男式化纤裤Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd.韩国$8.2K
2026-04-26女式化纤裤C N F CO LTD韩国$5.7K
2026-04-26男式化纤裤C N F CO LTD韩国$26.4K
2026-04-22男式化纤裤Cj (Shenyang) Biotech Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-04-19男式化纤裤C N F CO LTD韩国$42.3K
2026-04-09男式化纤裤MITSUBOSHI CORP韩国$10.0K
2026-04-09男式化纤裤MITSUBOSHI CORP韩国$1.2K
2026-04-09女式化纤裤MITSUBOSHI CORP韩国$7.7K
2026-04-09女式化纤裤MITSUBOSHI CORP韩国$270
2026-04-02男式化纤裤C N F CO LTD韩国$75.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Bac Garment Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →