Nam Viet Phat Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thực Phẩm Nam Việt Phát
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702207995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24T3HCA |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | Số 33/23, đường số 10, khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM NAM VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM VIET PHAT FOOD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/23, đường số 10, khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84985024849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $615.3K |
| 俄罗斯 | 11 | $321.0K |
| 文莱 | 6 | $92.4K |
| 巴勒斯坦 | 1 | $43.2K |
| 越南 | 1 | $29.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $615.3K | 其他非酒精饮料、烤面包制品 |
| Red Star | 俄罗斯 | 6 | $164.2K | 未煮意面、酱油 |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $126.8K | 制备面食、混合调味料 |
| Rampah Ratus Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $110.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Novar Food Co. | 巴勒斯坦 | 1 | $43.2K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| OOO Baltika Service | 俄罗斯 | 1 | $30.0K | 调味甜水 |
| Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $29.5K | 其他非酒精饮料 |
| Nahla Al Wadi Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $23.2K | 碾磨大米、家用电器零件 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他非酒精饮料 | Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $46.1K |
| 2026-01-22 | 其他非酒精饮料 | RAMPAH RATUS SDN BHD | — | $4.1K |
| 2026-01-22 | 其他非酒精饮料 | RAMPAH RATUS SDN BHD | — | $4.5K |
| 2026-01-22 | 其他非酒精饮料 | RAMPAH RATUS SDN BHD | — | $3.6K |
| 2026-01-22 | 其他非酒精饮料 | RAMPAH RATUS SDN BHD | — | $5.4K |
| 2026-01-17 | 其他非酒精饮料 | PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $44.1K |
| 2026-01-15 | 其他非酒精饮料 | Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30.0K |
| 2026-01-05 | 其他非酒精饮料 | PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.5K |
| 2025-10-16 | 其他非酒精饮料 | Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.9K |
| 2025-09-30 | 其他非酒精饮料 | PINNACLE FOODS (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.8K |