EAP Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - CôNG NGHệ EAP
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316210821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YHR2W1 |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Số A71 khu dân cư Merita, Đường Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - CÔNG NGHỆ EAP |
| 企业英文名称 | EAP TRADING - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A71 khu dân cư Merita, Đường Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84933490049 |
| 邮箱 | linhtran.eap@gmail.com |
| 官网 | www.eapentech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 540600 | 零售长丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 西班牙 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultra Aqua A | 丹麦 | 1 | $3.2K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| Biofilm Tech GmbH | 德国 | 2 | $2.5K | 聚氨酯泡沫塑料、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Biofringe Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.4K | 零售长丝纱线 |
| Inramesa Mz S.A. | 西班牙 | 1 | $1.4K | 水净化机械 |
| KYK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Clearwater Envirotechnologies, Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 水净化机械、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 零售长丝纱线 | BIOFRINGE JAPAN CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-01-07 | 水净化机械 | INRAMESA MZ SA | 西班牙 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $425 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $22 |
| 2024-10-15 | 过滤净化器零件 | KYK CO LTD | 韩国 | $75 |