NGUYEN KHANG MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NGUYêN KHANG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$113.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107800545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SDRNEY |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 1/60 Đường Đình Hát, Thôn Hàn, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngách 1/60 Đường Đình Hát, Thôn Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84764672222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $113.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 3 | $98.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| HTCTECH CO LTD | 越南 | 1 | $10.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | 1 | $948 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | 1 | $437 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 家用炊具 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $478 |
| 2026-04-09 | 家用炊具 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $708 |
| 2026-04-09 | 家用炊具 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $31 |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $35 |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $30 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $703 |
| 2026-04-09 | 自动断路器 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $128 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $138 |