An Thinh Phat Industrial Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP AN THịNH PHáT
1
进口笔数
5
出口笔数
$60
进口金额
$95.1K
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702447394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WVU9XK |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | Số 33/16B, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THỊNH PHÁT HOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 767 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02742461480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $67.0K |
| 丹麦 | 1 | $24.2K |
| 泰国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jinguan Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 980720、其他纸制文具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2M2 Group AB | 瑞典 | 4 | $91.2K | 藤柳家具、其他钢铁制品 |
| PJ Chonburi Parawood Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.9K | 智能卡、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他印刷品 | Shanghai Jinguan Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | $60 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 木材研磨机 | PJ Chonburi Parawood Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
| 2024-11-25 | 藤柳家具 | 2M2 Group AB | 瑞典 | $23.4K |
| 2024-01-26 | 藤柳家具 | 2M2 Group AB | 丹麦 | $11.7K |
| 2024-01-26 | 金属框架座椅 | 2M2 Group AB | 丹麦 | $12.5K |
| 2024-01-25 | 金属框架座椅 | 2M2 Group AB | 瑞典 | $10.8K |
| 2024-01-25 | 藤柳家具 | 2M2 Group AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2024-01-25 | 金属框架座椅 | 2M2 Group AB | 瑞典 | $8.3K |
| 2023-12-15 | 藤柳家具 | 2M2 Group AB | 瑞典 | $23.4K |