QMTEK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 502 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QMTEK
0
进口笔数
502
出口笔数
$0
进口金额
$2.65M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315980137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW2JDWN |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | 26/15/48/10 Đường 21, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QMTEK |
| 企业英文名称 | QMTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/15/48/4 Đường 21, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +842835357605 |
| 邮箱 | info@qmtek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 502 | $2.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 248 | $1.61M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 38 | $358.5K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 58 | $186.4K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 75 | $171.3K | 其他钢铁制品、37.5瓦以下电机 |
| Furukawa Automotive System Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 21 | $164.8K | 其他电路开关装置、其他电视摄像机 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 52 | $147.3K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 3 | $4.6K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Vietnam Corp Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非办公金属家具 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $216 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 502)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他金属锁 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $201 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $875 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $13 |