Kim Son International Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,441 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế KIếN PHáT VIệT NAM KIM SơN
0
进口笔数
1,441
出口笔数
$0
进口金额
$79.43M
出口金额
—
最近进口
2023-09-02
最近出口
0
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201657446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT22GWGF |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Ấp 12, Xã Long Tiên, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KIẾN PHÁT VIỆT NAM KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIEN PHAT VIET NAM KIM SON INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84966293439 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 805 | $56.53M |
| 中国 | 636 | $22.90M |
贸易伙伴
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanchengxi Guangxi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 283 | $20.08M | 鲜榴莲 |
| Wanchengxi Guangxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 288 | $9.77M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 110 | $7.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang City Hao Xuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 60 | $3.88M | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 47 | $3.57M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.32M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.66M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Aofeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.34M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.23M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 129 | $627.8K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1,441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-02 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2023-09-02 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $65.9K |
| 2023-08-31 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $81.3K |
| 2023-08-30 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $63.1K |
| 2023-08-30 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-08-29 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $85.1K |
| 2023-08-28 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $78.2K |
| 2023-08-27 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $80.1K |
| 2023-08-26 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $80.8K |
| 2023-08-25 | 鲜榴莲 | ANHUI LISHI HUIJIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $81.7K |