Tue Gia Co., Ltd. (LS)
越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TUệ GIA (LS)
0
进口笔数
403
出口笔数
$0
进口金额
$22.07M
出口金额
—
最近进口
2024-05-13
最近出口
0
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDASSY7 |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | N16 khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUỆ GIA (LS) |
| 企业英文名称 | TUE GIA COMPANY LIMITED (LS) |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N16 khối 5, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0876687730 |
| 邮箱 | tuegia12ls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 311 | $17.21M |
| 中国 | 92 | $4.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 76 | $3.47M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 26 | $1.91M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 中国 | 26 | $1.64M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 越南 | 25 | $1.57M | 鲜榴莲、药用植物 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 越南 | 36 | $857.3K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| Yuxi Yarui Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $851.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $747.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 12 | $374.7K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $281.0K | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Noha Trading Agency Co., Ltd. | 越南 | 10 | $249.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 其他鲜果 | DONGXING NOHA TRADING AGENCY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-05-13 | 其他鲜果 | DONGXING NOHA TRADING AGENCY CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2024-05-09 | 其他鲜果 | DONGXING NOHA TRADING AGENCY CO LTD | 越南 | $25.4K |
| 2024-05-04 | 其他鲜果 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-05-04 | 其他鲜果 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-05-02 | 其他鲜果 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2024-04-30 | 其他鲜果 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-04-30 | 其他鲜果 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $22.4K |
| 2024-04-30 | 其他鲜果 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2024-04-29 | 鲜榴莲 | XIAMEN TAINONG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $47.9K |