Tue Gia Co., Ltd. (LS)

越南出口商 · 出口 403 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TUệ GIA (LS)

0
进口笔数
403
出口笔数
$0
进口金额
$22.07M
出口金额
最近进口
2024-05-13
最近出口
0
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.40M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 51 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.27M · 93 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $975.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $846.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.40M · 181 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18120212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.49M · 51 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.27M · 93 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $975.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $846.6K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.40M · 181 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号4900895350
企查查编码QVNHDASSY7
成立日期2023-07-07
联系地址N16 khối 5, Thị Trấn Cao Lộc, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUỆ GIA (LS)
企业英文名称TUE GIA COMPANY LIMITED (LS)
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址N16 khối 5, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0876687730
邮箱tuegia12ls@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南311$17.21M
中国92$4.86M

贸易伙伴

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南76$3.47M鲜榴莲、其他鲜果
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾26$1.91M鲜榴莲、鲜西瓜
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative中国26$1.64M鲜榴莲、其他鲜果
Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative越南25$1.57M鲜榴莲、药用植物
Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd.越南36$857.3K岩龙虾及海螯虾、其他软体动物
Yuxi Yarui Trading Co., Ltd.越南11$851.3K鲜榴莲、其他鲜果
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国17$747.9K其他鲜果、鲜榴莲
Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd.越南12$374.7K岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝
Dongxing City Xianjun Trading Co., Ltd.中国12$281.0K其他鲜果、岩龙虾及海螯虾
Dongxing Noha Trading Agency Co., Ltd.越南10$249.4K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-13其他鲜果DONGXING NOHA TRADING AGENCY CO LTD中国$25.4K
2024-05-13其他鲜果DONGXING NOHA TRADING AGENCY CO LTD越南$26.0K
2024-05-09其他鲜果DONGXING NOHA TRADING AGENCY CO LTD越南$25.4K
2024-05-04其他鲜果HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$14.0K
2024-05-04其他鲜果HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$6.8K
2024-05-02其他鲜果HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$21.9K
2024-04-30其他鲜果HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22.2K
2024-04-30其他鲜果HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$22.4K
2024-04-30其他鲜果HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$22.6K
2024-04-29鲜榴莲XIAMEN TAINONG SUPPLY CHAIN CO LTD越南$47.9K

相关企业 · 同类产品

Tue Gia Co., Ltd. (LS) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →