Minh Chau LS Trading and Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH CHâU LS
0
进口笔数
211
出口笔数
$0
进口金额
$15.34M
出口金额
—
最近进口
2023-07-06
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900882802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GBHEBM |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Số 9/1 Văn Miếu, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH CHÂU LS |
| 企业英文名称 | MINH CHAU LS TRADE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/1 Văn Miếu, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | 0375326922 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $9.76M |
| 中国 | 76 | $5.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 57 | $4.22M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.31M | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.22M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.64M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.28M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Hengtong Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $312.2K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Guangxi Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $299.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $257.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Tai'an Jihua Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $232.7K | 鲜榴莲 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $230.6K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $79.9K |
| 2023-06-30 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $79.9K |
| 2023-06-29 | 鲜榴莲 | Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $79.9K |
| 2023-06-28 | 鲜榴莲 | PINGXIANG GUANGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $79.3K |
| 2023-06-25 | 鲜榴莲 | Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $79.9K |
| 2023-06-11 | 鲜榴莲 | HAINAN EQUATOR IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.3K |
| 2023-06-10 | 鲜榴莲 | Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd. | 越南 | $70.8K |
| 2023-06-10 | 鲜榴莲 | Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd. | 越南 | $80.0K |
| 2023-06-09 | 鲜榴莲 | Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd. | 越南 | $73.8K |
| 2023-06-09 | 鲜榴莲 | HEBEI JIASHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $81.5K |