Van Xuan Chemistry & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Và Hoá Chất Vạn Xuân
16
进口笔数
1
出口笔数
$132.7K
进口金额
$34.2K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2023-11-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102970014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JNUYE0 |
| 成立日期 | 2008-10-09 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 24, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN CHEMISTRY AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 24, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432272047 |
| 传真 | 02435334745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $64.4K |
| 法国 | 11 | $63.1K |
| 韩国 | 2 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $331 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sfri Sas | 法国 | 11 | $63.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Menlon Agency Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.8K | 手动印章及印刷装置、印台 |
| Anoxy International Ltd. | 美国 | 1 | $17.6K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Digital Insider Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 非CRT显示器、治疗按摩器具 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Biolitec FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $331 | 其他医疗器具、自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huiguan Qimai Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他实验室玻璃器皿 | Sfri Sas | 法国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 非CRT显示器 | Sfri Sas | 法国 | $326 |
| 2026-02-06 | 分析仪器 | Sfri Sas | 法国 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 分析仪器 | SFRI SAS | 法国 | $244 |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | SFRI SAS | 法国 | $122 |
| 2025-06-23 | 分析仪器 | Sfri Sas | 法国 | $7.1K |
| 2025-04-22 | 分析仪器 | SFRI SAS | 法国 | $14.2K |
| 2025-04-22 | 分析仪器 | SFRI SAS | 法国 | $2.4K |
| 2025-04-22 | 其他实验室玻璃器皿 | SFRI SAS | 法国 | $1.8K |
| 2025-04-22 | 其他涂布纸 | Sfri Sas | 法国 | $136 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 分析仪器 | SHANGHAI HUIGUAN QIMAI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $34.2K |