Mevius Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEVIUS VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$308.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313718423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHMQQ8K |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Lầu 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEVIUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEVIUS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84908156983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 846694 | 机床零件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $274.0K |
| 法国 | 3 | $30.7K |
| 中国 | 2 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxford Alloys Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $274.0K | 金属焊条、合金钢棒材 |
| Technomark | 法国 | 2 | $30.3K | 其他金属成型机、手工工具零件 |
| Technomark Asia Marking Equipment Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 机床零件、可互换工具 |
| a73036eddca4c89ad0bc39990d6d5129 | 1 | $810 | ||
| Nanjing Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 钢制气罐、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $725 |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 金属焊条 | OXFORD ALLOYS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.9K |