Nong Nguyen Phat Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ NôNG NGUYêN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$469.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701977991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JJ2TFH |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | 36/9 Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | NONG NGUYEN PHAT MANUFACTURING TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/9 Khu Phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888604045 |
| 邮箱 | nongnguyenphat369@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $469.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $103.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| China Overseas Fertilizer International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 氯化铵、磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2025-04-18 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66.8K |
| 2024-12-21 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2024-09-09 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-08-29 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-08-09 | 氯化铵 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2024-06-11 | 氯化铵 | CHINA OVERSEAS FERTILIZER INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-06-11 | 氯化铵 | CHINA OVERSEAS FERTILIZER INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-11-09 | 片状肥料≤10公斤 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $166.3K |