LC Phat Loc Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LC PHáT LộC

7
进口笔数
21
出口笔数
$255.9K
进口金额
$423.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-07进口 $53.3K · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $35.2K · 2 笔2026-04进口 $116.6K · 1 笔出口 $29.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-07进口 $53.3K · 1 笔出口 $36.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $35.2K · 2 笔2026-04进口 $116.6K · 1 笔出口 $29.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110302684
企查查编码QVNY16W6PV
成立日期2023-03-29
联系地址Số nhà 2, Xóm 2, Thôn Lâm Trường, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LC PHÁT LỘC
企业英文名称LC PHAT LOC IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 72 phố Đông Sơn, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0327232228
邮箱congtyphatloclc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
844540纺织络纱机
845150纺织物处理机
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$217.8K
中国3$38.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$412.9K
越南1$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Chemical Corp.韩国3$164.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Lotte Chemical Corporation韩国1$53.3KABS共聚物、聚碳酸酯
River Tree Enterprises Ltd.中国1$19.0K梳理机零件、机器零件(非成圈)
Shenzhen Yuxing Trading Co., Ltd.中国1$15.5K其他橡塑机械、工业机器人
Zhuji Dengte Textile Machinery Co., Ltd.中国1$3.6K并捻线机、纺织络纱机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaco Co., Ltd.韩国20$412.9K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南1$10.7K木托盘、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$58.3K
2026-04-13丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$58.3K
2026-03-06丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$23.9K
2026-02-02丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$24.0K
2025-07-28丙烯共聚物LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国$53.3K
2023-10-19橡塑挤出机SHENZHEN YUXING TRADING CO LTD中国$15.5K
2023-09-15纺织物处理机RIVER TREE ENTERPRISES LTD中国$19.0K
2023-09-11纺织络纱机ZHUJI DENGTE TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$3.6K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纺织袋VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD越南$10.7K
2026-04-22人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$19.2K
2026-03-13人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-03-13人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-03-13人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-03-13人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-03-02人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-03-02人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-03-02人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-02-04人造纺织袋Donaco Co., Ltd.韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

LC Phat Loc Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →