Hong Yu Production Processing Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIA CôNG SảN XUấT HONG YU
60
进口笔数
465
出口笔数
$2.00M
进口金额
$3.75M
出口金额
2023-12-23
最近进口
2023-12-25
最近出口
6
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601197745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDCK0GG |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Km số 3, 5, tỉnh lộ 490C (thuê xưởng của Công ty cổ phần Nam Hải Minh), Phường Hồng Quang, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA CÔNG SẢN XUẤT HONG YU |
| 企业英文名称 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0336989903 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.97M |
| 中国台湾 | 1 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 379 | $1.79M |
| 中国香港 | 161 | $983.3K |
| 中国台湾 | 207 | $979.5K |
| 中国澳门 | 2 | $852 |
| 中国 | 1 | $567 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hongyue Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.95M | 染色合成针织布、重型无纺布 |
| GOOD LUCK RESIN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $31.0K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Shenzhen SEG Hi-Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、婴儿车 |
| Hong Yu Production Processing Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Hong Yu Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物 |
| cbdfff1badbf35f781065a87d32f72b3 | 1 | $12 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 183 | $1.11M | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 55 | $667.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Capital Concord Enterprise Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 42 | $550.3K | 重型无纺布、处理纺织物 |
| GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 44 | $425.2K | 处理纺织物、重型无纺布 |
| Goodway International Holdings Ltd. | 越南 | 57 | $305.5K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $253.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| MEGA STEP HOLDINGS LTD | 中国香港 | 37 | $136.9K | 加工牛马皮革、聚合物胶粘剂 |
| MILLION PLAN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 23 | $104.7K | 合成纤维缝纫线、染色棉布>200克 |
| Nice Elite International Ltd. | 17 | $64.7K | 聚合物胶粘剂、加工牛马皮革 | |
| Million Plan International Ltd. | 越南 | 17 | $42.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-23 | 染色合成针织布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 中国 | $555 |
| 2023-12-23 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH THUONG MAI GIA CONG SAN XUAT HONG YU | 中国 | $153 |
| 2023-12-23 | 重型无纺布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 中国 | $119 |
| 2023-12-23 | 聚酯长丝织物 | CONG TY TNHH THUONG MAI GIA CONG SAN XUAT HONG YU | 中国 | $331 |
| 2023-12-23 | 染色合成针织布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 中国 | $362 |
| 2023-12-23 | 聚氨酯纺织物 | CONG TY TNHH THUONG MAI GIA CONG SAN XUAT HONG YU | 中国 | $192 |
| 2023-12-23 | 自粘塑料片 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-12-23 | 染色合成针织布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2023-12-23 | 涤棉机织布 | CONG TY TNHH THUONG MAI GIA CONG SAN XUAT HONG YU | 中国 | $2 |
| 2023-12-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 中国 | $202 |
出口(共 465)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 塑料涂层织物 | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | $36 |
| 2023-12-25 | 塑料涂层织物 | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | $36 |
| 2023-12-23 | 染色合成针织布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $555 |
| 2023-12-23 | 重型无纺布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $119 |
| 2023-12-23 | 染色合成针织布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $362 |
| 2023-12-23 | 自粘塑料片 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-12-23 | 染色合成针织布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $139 |
| 2023-12-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $202 |
| 2023-12-23 | 轻质无纺布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-12-23 | 70-150克非织造布 | HONG YU PRODUCTION PROCESSING TRADE CO LTD | 越南 | $183 |