Hai Nam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HảI NAM

5
进口笔数
9
出口笔数
$67.5K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $523 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $529 · 1 笔2025-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $948 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $523 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $529 · 1 笔2025-09进口 $38.1K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $384 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316550232
企查查编码QVNTRN8VR1
成立日期2020-10-21
联系地址Số 13 Đường 1B, khu dân cư Bình Chiểu 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM
企业英文名称HAI NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13 Đường 1B, khu dân cư Bình Chiểu 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908095139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321590其他墨水
960330化妆刷
841350其他往复泵
841391泵零件
842790非自走式叉车
845611激光机床

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
841350其他往复泵
591190其他工业用纺织品
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841391泵零件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$62.0K
中国台湾2$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Dowell Photoelectricity Co., Ltd.中国1$29.9K激光机床、其他木工机床
Boktek Trading Ltd.中国1$23.9K泵零件、其他泵和提升机
Hebei Helin Co., Ltd.中国1$8.2K非自走式叉车
Guangzhou DPL Beauty Technology Co., Ltd.新加坡2$5.6K其他墨水、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
a71af225227fe534a73c9a3e08cb17355$2.9K
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南1$2.3K塑料容器、其他纸制品
Nagae Vietnam Ltd.越南1$948其他钢铁制品、油漆溶剂
23681fcc32747a7d32a2344cec3110671$460

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03非自走式叉车HEBEI HELIN CO LTD中国$8.2K
2025-09-03激光机床JINAN DOWELL PHOTOELECTRICITY EQUIPMENT CO. LTD.中国$18.3K
2025-09-03激光机床JINAN DOWELL PHOTOELECTRICITY EQUIPMENT CO. LTD.中国$11.6K
2024-12-25其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$320
2024-12-25其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$1.1K
2024-12-25其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$345
2024-12-25泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$156
2024-12-25其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$1.5K
2024-12-25其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$1.2K
2024-12-25其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$1.9K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他往复泵VINA COSMO CO LTD越南$2.3K
2026-03-04其他离心泵CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)—$460
2025-11-27其他塑料制品CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$57
2025-11-27其他往复泵CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$315
2025-11-27其他塑料制品CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$11
2025-09-16其他工业用纺织品CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$2.4K
2025-08-14泵零件CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$96
2025-08-14泵零件CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$280
2025-08-14其他塑料制品CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$123
2025-08-14其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$31

相关企业 · 同类产品

Hai Nam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →