Hai Nam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HảI NAM
5
进口笔数
9
出口笔数
$67.5K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316550232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRN8VR1 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 1B, khu dân cư Bình Chiểu 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 1B, khu dân cư Bình Chiểu 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908095139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $62.0K |
| 中国台湾 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Dowell Photoelectricity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 激光机床、其他木工机床 |
| Boktek Trading Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| Hebei Helin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 非自走式叉车 |
| Guangzhou DPL Beauty Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 其他墨水、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a71af225227fe534a73c9a3e08cb1735 | 5 | $2.9K | ||
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $948 | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| 23681fcc32747a7d32a2344cec311067 | 1 | $460 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 非自走式叉车 | HEBEI HELIN CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-03 | 激光机床 | JINAN DOWELL PHOTOELECTRICITY EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $18.3K |
| 2025-09-03 | 激光机床 | JINAN DOWELL PHOTOELECTRICITY EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $11.6K |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $320 |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $345 |
| 2024-12-25 | 泵零件 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $156 |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-25 | 其他往复泵 | BOKTEK TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-04 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | — | $460 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $57 |
| 2025-11-27 | 其他往复泵 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $315 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2025-09-16 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-14 | 泵零件 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $96 |
| 2025-08-14 | 泵零件 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $280 |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $123 |
| 2025-08-14 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $31 |