Uridoor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH URIDOOR VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$458.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109606310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASV7MCW |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 4, Đường Nam Đuống, Tổ 26, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH URIDOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | URIDOOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 670 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84975095026 |
| 邮箱 | uridoorvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $458.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $136.8K | 电力控制板、钢铁弹簧 |
| Lucky Trade International Ltd. | 中国 | 3 | $125.2K | 加强石制瓦片、电动绞车 |
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 木制餐具、淀粉胶 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.2K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 8425机械零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-22 | 8425机械零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁弹簧 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁弹簧 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 电动绞车 | FOSHAN EVERBRIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |