Huy Phong Food Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LươNG THựC THựC PHẩM HUY PHONG
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317912929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMQE6EC |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | 409 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM HUY PHONG |
| 企业英文名称 | HUY PHONG FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84868386780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $515.3K |
| 中国 | 6 | $238.7K |
| 中国台湾 | 4 | $227.4K |
| 新加坡 | 2 | $71.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Fong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $458.3K | 冻罗非鱼片 |
| Dongxing City Shengda Convenience Store Cooperative | 中国 | 4 | $155.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| 78a795c3b92e60ca232f6896482516a1 | 4 | $148.7K | ||
| Fangchenggang City Bei Cheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $108.2K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| JIA JIA FOOD TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $71.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鸡肉块 |
| Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.0K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻虾 |
| Dongxing City Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Yu Tong Heng Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 冻鲶鱼片 |
| Dong Xing Shi Sheng Da Bian Min Hu Zhu Zu | 越南 | 1 | $37.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | — | $32.0K |
| 2026-01-15 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | — | $10.3K |
| 2026-01-15 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-01-15 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | — | $2.3K |
| 2025-12-23 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | 中国台湾 | $14.7K |
| 2025-12-23 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | 中国台湾 | $26.6K |
| 2025-12-23 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2025-12-23 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-10-29 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-10-29 | 冻罗非鱼片 | FIRST FONG CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |