Cat Tuong Seafood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,281 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CHế BIếN THủY SảN CáT TườNG
0
进口笔数
1,281
出口笔数
$0
进口金额
$60.79M
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500444076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGH6JQ1 |
| 成立日期 | 2004-05-11 |
| 联系地址 | Số 126/21G đường Trần Phú, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CHẾ BIẾN THỦY SẢN CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG SEAFOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126/21G đường Trần Phú, Phường Phước Hậu, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 邮箱 | quyenballa1986@gmail.com |
| 传真 | +842703853513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,266 | $60.22M |
| 越南 | 7 | $295.0K |
| 中国香港 | 3 | $121.0K |
| 中国台湾 | 4 | $118.7K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Naxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 163 | $7.52M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fangchenggang City Shengfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 139 | $6.87M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Yu Tong Heng Sheng Trade Ltd. Co. | 中国 | 123 | $5.61M | 冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Tiannuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 103 | $5.33M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City De Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $4.15M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Beijing Jiahuirong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 92 | $4.14M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Dong Hong Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $3.68M | 冻鲶鱼片 |
| Guangxi Dongxing Chengji Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $3.23M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Shandong Yutexian Aquatic Product Food Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.29M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Dongxing City Xingbian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.27M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 1,281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY TIANNUO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2025-01-21 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY TAO TIAN TRADE LTD CO | 中国 | $54.3K |
| 2025-01-19 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-01-19 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-01-16 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2025-01-16 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-01-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2025-01-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY TAO TIAN TRADE LTD CO | 中国 | $37.3K |
| 2025-01-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DONGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-01-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY TAO TIAN TRADE LTD CO | 中国 | $54.3K |