AT Foods Connection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT NốI THựC PHẩM AT
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317436194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWCVGE9 |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Số 144/11 đường Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI THỰC PHẨM AT |
| 企业英文名称 | AT FOODS CONECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà H3, Số 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84383100498 |
| 邮箱 | atfoco.seafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.08M |
| 新加坡 | 9 | $474.9K |
| 中国香港 | 7 | $337.1K |
| 中国 | 3 | $96.8K |
| 中国澳门 | 2 | $93.6K |
| 马来西亚 | 2 | $67.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wealth Seafood Co., Ltd. | 越南 | 7 | $457.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| LEAVES TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | 8 | $309.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| 8957da6148f7aecfc74a1b30d77aba7a | 4 | $286.7K | ||
| WEALTH SEAFOOD CO LTD | 中国香港 | 5 | $254.6K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| WEALTH SEAFOOD CO LTD | 中国香港 | 3 | $126.5K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| The Fresh Label Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $90.8K | 冻鲶鱼片、其他鱼杂碎 |
| Hock Hai Kim Sea Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $79.7K | 冻罗非鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $74.8K | 其他食品制剂、鲜辣椒/甜椒 |
| 3f20ba676ff4df1f293a08a74d593726 | 2 | $67.2K | ||
| Pacific Sea Food | 越南 | 2 | $55.5K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | WEALTH SEAFOOD CO LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | WEALTH SEAFOOD CO LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 冻鲶鱼片 | WEALTH SEAFOOD CO LTD | 新加坡 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | WEALTH SEAFOOD CO LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-03-16 | 冷冻章鱼 | WEALTH SEAFOOD CO LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 冷冻章鱼 | WEALTH SEAFOOD CO LTD | 新加坡 | $400 |