AT Foods Connection Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KếT NốI THựC PHẩM AT

0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $203.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317436194
企查查编码QVNJWCVGE9
成立日期2022-08-17
联系地址Số 144/11 đường Nguyễn Khoái, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KẾT NỐI THỰC PHẨM AT
企业英文名称AT FOODS CONECTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà H3, Số 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84383100498
邮箱atfoco.seafood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030617冷冻虾
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030324冷冻鲶鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030359其他冷冻鱼
030487冻金枪鱼片
030752冷冻章鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$1.08M
新加坡9$474.9K
中国香港7$337.1K
中国3$96.8K
中国澳门2$93.6K
马来西亚2$67.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wealth Seafood Co., Ltd.越南7$457.5K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
LEAVES TRADING (MACAU) LTD中国澳门8$309.8K冻鲶鱼片、冷冻虾
8957da6148f7aecfc74a1b30d77aba7a4$286.7K
WEALTH SEAFOOD CO LTD中国香港5$254.6K冷冻虾、冷冻鱼片
WEALTH SEAFOOD CO LTD中国香港3$126.5K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
The Fresh Label Pte. Ltd.新加坡2$90.8K冻鲶鱼片、其他鱼杂碎
Hock Hai Kim Sea Products Sdn. Bhd.马来西亚2$79.7K冻罗非鱼、其他冷冻金枪鱼
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡5$74.8K其他食品制剂、鲜辣椒/甜椒
3f20ba676ff4df1f293a08a74d5937262$67.2K
Pacific Sea Food越南2$55.5K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻鱼C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD新加坡$2.3K
2026-04-28冻鲹鱼及竹荚鱼C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD新加坡$1.4K
2026-04-28冷冻鲑鱼片C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD新加坡$10.7K
2026-04-28其他冷冻鱼C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD新加坡$6.0K
2026-04-21冻鲶鱼片WEALTH SEAFOOD CO LTD新加坡$1.7K
2026-04-21冻墨鱼鱿鱼WEALTH SEAFOOD CO LTD新加坡$3.2K
2026-04-21冻鲶鱼片WEALTH SEAFOOD CO LTD新加坡$10.2K
2026-04-21冻墨鱼鱿鱼WEALTH SEAFOOD CO LTD新加坡$5.7K
2026-03-16冷冻章鱼WEALTH SEAFOOD CO LTD新加坡$3.5K
2026-03-16冷冻章鱼WEALTH SEAFOOD CO LTD新加坡$400

相关企业 · 同类产品

AT Foods Connection Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →