GH Mfg. & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ GH
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$324.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108603317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y5WMRX |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số nhà 53-TT10, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ GH |
| 企业英文名称 | GH MANUFACTURING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53-TT10, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84911055085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $324.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $188.1K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $116.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.0K | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $693 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他印刷品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-24 | 其他钢丝 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-24 | 打字机色带 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $382 |