GH Mfg. & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ GH

0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$324.8K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108603317
企查查编码QVN0Y5WMRX
成立日期2019-01-25
联系地址Số nhà 53-TT10, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ GH
企业英文名称GH MANUFACTURING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 53-TT10, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn
电话+84911055085
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392119其他泡沫塑料
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
961210打字机色带
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
560121棉絮制品
721790其他钢丝
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$324.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南46$188.1K20W以下固定电阻器、印刷电路
Innorex Vina Co., Ltd.越南34$116.7K其他塑料制品、其他纸制品
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南22$16.0K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南3$3.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南1$693其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他印刷品DH INNOREX VINA CO LTD越南$525
2026-04-24其他钢丝DH INNOREX VINA CO LTD越南$44
2026-04-24自粘塑料卷DH INNOREX VINA CO LTD越南$689
2026-04-24自粘塑料片DH INNOREX VINA CO LTD越南$382
2026-04-24其他泡沫塑料DH INNOREX VINA CO LTD越南$145
2026-04-24自粘塑料片DH INNOREX VINA CO LTD越南$225
2026-04-24打字机色带DH INNOREX VINA CO LTD越南$107
2026-04-24非乙烯塑料袋DH INNOREX VINA CO LTD越南$632
2026-04-24其他纸制品DH INNOREX VINA CO LTD越南$100
2026-04-24自粘塑料片DH INNOREX VINA CO LTD越南$382

相关企业 · 同类产品

GH Mfg. & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →