Banis Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,082 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Banis
0
进口笔数
1,082
出口笔数
$0
进口金额
$2.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300883367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10WYM87 |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 52, Đường Vua Bà, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, Đường Vua Bà, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842223829135 |
| 邮箱 | tuanbanis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,082 | $2.13M |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 421 | $534.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 373 | $524.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 52 | $257.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $239.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $112.8K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $109.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $87.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $45.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $32.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 28 | $26.3K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 1,082)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $517 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $20 |