Ban Mai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 714 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ban Mai

20
进口笔数
714
出口笔数
$536.4K
进口金额
$21.70M
出口金额
2025-12-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 12 笔2023-10进口 $66 · 1 笔出口 $610.1K · 22 笔2023-11进口 $92 · 1 笔出口 $957.2K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $697.7K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $532.5K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 15 笔2024-03进口 $55 · 1 笔出口 $414.2K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $740.2K · 18 笔2024-07进口 $78 · 1 笔出口 $426.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $531.2K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $957.2K · 35 笔2024-11进口 $78 · 1 笔出口 $901.6K · 27 笔2024-12进口 $59 · 1 笔出口 $844.1K · 34 笔2025-01进口 $101.6K · 1 笔出口 $1.45M · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 10 笔2025-04进口 $418 · 1 笔出口 $315.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 15 笔2025-10进口 $97 · 1 笔出口 $542.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 7 笔2025-12进口 $178.9K · 2 笔出口 $740.1K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $491.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.4K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $536.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.5K · 12 笔2023-10进口 $66 · 1 笔出口 $610.1K · 22 笔2023-11进口 $92 · 1 笔出口 $957.2K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $697.7K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $532.5K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 15 笔2024-03进口 $55 · 1 笔出口 $414.2K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $355.6K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $740.2K · 18 笔2024-07进口 $78 · 1 笔出口 $426.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $531.2K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $957.2K · 35 笔2024-11进口 $78 · 1 笔出口 $901.6K · 27 笔2024-12进口 $59 · 1 笔出口 $844.1K · 34 笔2025-01进口 $101.6K · 1 笔出口 $1.45M · 36 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 10 笔2025-04进口 $418 · 1 笔出口 $315.1K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $214.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $460.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.6K · 15 笔2025-10进口 $97 · 1 笔出口 $542.1K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $342.6K · 7 笔2025-12进口 $178.9K · 2 笔出口 $740.1K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $491.4K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.4K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $536.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700328257
企查查编码QVNTMSBAU7
成立日期1999-12-30
联系地址Số 1/2, tổ 2, khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAN MAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/2, tổ 2, khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话06503658887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
850213375kVA以上柴油发电机组
550810合成纤维缝纫线
56039370-150克非织造布
590190硬挺纺织物
950510圣诞用品
960622金属纽扣
960719其他拉链
520942彩色牛仔布
540710高强力机织物

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
200820加工菠萝
681019加强石制瓦片
200110醋渍黄瓜
210310酱油
210390混合调味料
200899其他加工水果
200190醋制蔬菜
200599其他蔬菜制品
210320番茄调味汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$471.0K
越南5$64.3K
中国8$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯186$7.53M
哈萨克斯坦149$6.73M
美国70$1.34M
法国68$1.25M
瑞士30$1.13M
新西兰57$1.09M
乌兹别克斯坦38$656.0K
德国16$423.7K
罗马尼亚4$229.7K
韩国11$114.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PERKINS INDIA PRIVATE LIMITED印度4$470.8K非车用柴油机、柴油机零件
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南5$64.3K男童棉夹克、男式化纤大衣
Kunshan Jiade Packaging Materials Co., Ltd.中国1$418传动轴及曲柄
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港4$345印刷标签、其他半导体介质
Linhai Noshado Industrial & Trading Co., Ltd.中国1$156LED圣诞灯串、LED照明装置
Zhejiang Evergreen Craft Co., Ltd.中国1$134圣诞用品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$114印刷标签、未印刷标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度1$66印刷标签、其他塑料制品
Yotrio Group Co., Ltd.中国1$48金属框架座椅、汽车座椅零件

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOO Trade Club哈萨克斯坦37$1.74M加工菠萝、醋制蔬菜
KAIS Invest LLP哈萨克斯坦34$1.36M醋渍黄瓜、甜玉米制品
BEST PRODUCTS CO LLC哈萨克斯坦18$1.13M糖果、甜玉米制品
Jumbo Division Of Coop Genossenschaft瑞士28$1.09M其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
The Warehouse Ltd.新西兰49$1.00M棉针织T恤及背心、棉制毛巾织物
Vostok-Zapad俄罗斯29$991.0K火花点火发动机零件、腌制橄榄
Sas Gifi Diffusion法国46$866.8K不锈钢家用制品、棉制装饰品
TD Doktor Appetit俄罗斯28$647.0K柑橘杂交果、其他香蕉
World Market Management Services美国36$519.8K其他寝具、木制座椅
Lyuxs Trade俄罗斯20$412.0K醋渍黄瓜、保藏伞菌菇

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-21大功率柴油发电机组PERKINS INDIA PRIVATE LTD印度$89.4K
2025-12-21大功率柴油发电机组PERKINS INDIA PRIVATE LTD印度$89.4K
2025-10-22印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$83
2025-10-22印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$14
2025-04-22传动轴及曲柄KUNSHAN JIADE PACKAGING MATERIALS CO LTD中国$418
2025-01-31大功率柴油发电机组PERKINS INDIA PRIVATE LTD印度$101.6K
2024-12-12印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$59
2024-11-07印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$78
2024-07-29印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$78
2024-03-25印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$55

出口(共 714)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29加工菠萝Arpeeta Trading Ltd.哈萨克斯坦$34.2K
2026-06-29醋渍黄瓜Dairushev Kanat Toktarovich哈萨克斯坦$10.3K
2026-06-29加工菠萝Dairushev Kanat Toktarovich哈萨克斯坦$5.7K
2026-06-29加工菠萝Dairushev Kanat Toktarovich哈萨克斯坦$5.1K
2026-06-29加工菠萝Dairushev Kanat Toktarovich哈萨克斯坦$3.8K
2026-06-29加工菠萝Dairushev Kanat Toktarovich哈萨克斯坦$19.5K
2026-06-12加工菠萝KAIS Invest LLP哈萨克斯坦$10.8K
2026-06-12加工菠萝KAIS Invest LLP哈萨克斯坦$7.1K
2026-06-12醋渍黄瓜KAIS Invest LLP哈萨克斯坦$4.3K
2026-06-12加工菠萝KAIS Invest LLP哈萨克斯坦$6.9K

相关企业 · 同类产品

Ban Mai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →