Ban Mai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 714 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ban Mai
20
进口笔数
714
出口笔数
$536.4K
进口金额
$21.70M
出口金额
2025-12-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700328257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMSBAU7 |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | Số 1/2, tổ 2, khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAN MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/2, tổ 2, khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 06503658887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $471.0K |
| 越南 | 5 | $64.3K |
| 中国 | 8 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 186 | $7.53M |
| 哈萨克斯坦 | 149 | $6.73M |
| 美国 | 70 | $1.34M |
| 法国 | 68 | $1.25M |
| 瑞士 | 30 | $1.13M |
| 新西兰 | 57 | $1.09M |
| 乌兹别克斯坦 | 38 | $656.0K |
| 德国 | 16 | $423.7K |
| 罗马尼亚 | 4 | $229.7K |
| 韩国 | 11 | $114.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERKINS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $470.8K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $64.3K | 男童棉夹克、男式化纤大衣 |
| Kunshan Jiade Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $418 | 传动轴及曲柄 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 4 | $345 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Linhai Noshado Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156 | LED圣诞灯串、LED照明装置 |
| Zhejiang Evergreen Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134 | 圣诞用品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $114 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $66 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOO Trade Club | 哈萨克斯坦 | 37 | $1.74M | 加工菠萝、醋制蔬菜 |
| KAIS Invest LLP | 哈萨克斯坦 | 34 | $1.36M | 醋渍黄瓜、甜玉米制品 |
| BEST PRODUCTS CO LLC | 哈萨克斯坦 | 18 | $1.13M | 糖果、甜玉米制品 |
| Jumbo Division Of Coop Genossenschaft | 瑞士 | 28 | $1.09M | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| The Warehouse Ltd. | 新西兰 | 49 | $1.00M | 棉针织T恤及背心、棉制毛巾织物 |
| Vostok-Zapad | 俄罗斯 | 29 | $991.0K | 火花点火发动机零件、腌制橄榄 |
| Sas Gifi Diffusion | 法国 | 46 | $866.8K | 不锈钢家用制品、棉制装饰品 |
| TD Doktor Appetit | 俄罗斯 | 28 | $647.0K | 柑橘杂交果、其他香蕉 |
| World Market Management Services | 美国 | 36 | $519.8K | 其他寝具、木制座椅 |
| Lyuxs Trade | 俄罗斯 | 20 | $412.0K | 醋渍黄瓜、保藏伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-21 | 大功率柴油发电机组 | PERKINS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $89.4K |
| 2025-12-21 | 大功率柴油发电机组 | PERKINS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $89.4K |
| 2025-10-22 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $83 |
| 2025-10-22 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $14 |
| 2025-04-22 | 传动轴及曲柄 | KUNSHAN JIADE PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-01-31 | 大功率柴油发电机组 | PERKINS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $101.6K |
| 2024-12-12 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $59 |
| 2024-11-07 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $78 |
| 2024-07-29 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $78 |
| 2024-03-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $55 |
出口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 加工菠萝 | Arpeeta Trading Ltd. | 哈萨克斯坦 | $34.2K |
| 2026-06-29 | 醋渍黄瓜 | Dairushev Kanat Toktarovich | 哈萨克斯坦 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 加工菠萝 | Dairushev Kanat Toktarovich | 哈萨克斯坦 | $5.7K |
| 2026-06-29 | 加工菠萝 | Dairushev Kanat Toktarovich | 哈萨克斯坦 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 加工菠萝 | Dairushev Kanat Toktarovich | 哈萨克斯坦 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 加工菠萝 | Dairushev Kanat Toktarovich | 哈萨克斯坦 | $19.5K |
| 2026-06-12 | 加工菠萝 | KAIS Invest LLP | 哈萨克斯坦 | $10.8K |
| 2026-06-12 | 加工菠萝 | KAIS Invest LLP | 哈萨克斯坦 | $7.1K |
| 2026-06-12 | 醋渍黄瓜 | KAIS Invest LLP | 哈萨克斯坦 | $4.3K |
| 2026-06-12 | 加工菠萝 | KAIS Invest LLP | 哈萨克斯坦 | $6.9K |