Mai Phat Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALLET NHựA CôNG NGHIệP MAI TRâM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$41.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603840276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38V60PC |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 1423/19/24/1, tổ 5, KP7A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALLET NHỰA CÔNG NGHIỆP MAI TRÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Võ Nguyên Giáp, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84973021864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $41.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | 4 | $11.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-14 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | $3.4K |
| 2026-05-05 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM (MST: 3603898974) | 越南 | $4.2K |
| 2025-09-10 | 其他塑料包装制品 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-09 | 其他塑料包装制品 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-08-29 | 其他塑料包装制品 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-29 | 其他塑料包装制品 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-28 | 其他塑料包装制品 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-21 | 其他塑料包装制品 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |