KOKORO STEEL STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 10mm以上热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TôN THéP KOKORO
9
进口笔数
0
出口笔数
$9.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305841448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8KF4TD |
| 成立日期 | 2008-07-09 |
| 联系地址 | 432/16M2 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔN THÉP KOKORO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84983463808 |
| 邮箱 | kokorosteel.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $8.16M |
| 中国 | 2 | $1.36M |
| 日本 | 2 | $145.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI CORP ORATION | 韩国 | 5 | $8.16M | 镀锌钢板、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 1 | $899.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $463.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | 2 | $145.6K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $38.5K |
| 2025-12-25 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $18.0K |
| 2025-12-11 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $18.0K |
| 2025-12-11 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $21.6K |
| 2025-12-11 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $11.7K |
| 2025-12-11 | H型钢≥80mm | MARUBENI ITOCHU STEEL INC | 日本 | $37.8K |
| 2025-04-22 | 热轧钢卷 | HYUNDAI CORP ORATION | 韩国 | $525.5K |
| 2025-04-22 | 热轧钢卷 | HYUNDAI CORP ORATION | 韩国 | $429.2K |
| 2025-04-22 | 热轧钢卷 | HYUNDAI CORP ORATION | 韩国 | $222.0K |
| 2025-04-22 | 热轧钢卷 | HYUNDAI CORP ORATION | 韩国 | $104.6K |