TAHACO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAHACO VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$196.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400819051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U23E4K |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Ngọc Thiện, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAHACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAHACO VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 971119613 |
| 邮箱 | info.tahaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $98.0K |
| 中国 | 8 | $37.1K |
| 西班牙 | 2 | $27.5K |
| 法国 | 1 | $11.2K |
| 意大利 | 1 | $10.0K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 瑞典 | 1 | $3.6K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 印度 | 2 | $459 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyquip Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.8K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
| Friedrich Koster GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $33.6K | 电动绞车、非电动绞车 |
| Auxiliar Laminadora Alavesa S.A. | 西班牙 | 2 | $27.5K | 铁道钢轨、其他钢铁结构体 |
| Xi'an Xinbeilang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kraftindustrie GmbH | 德国 | 1 | $11.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 1 | $10.4K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| 0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b38 | 1 | $10.0K | ||
| Cavotec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 电器装置零件、其他功能机器 |
| TAT Bearing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.7K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | PENIEL | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | PENIEL | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-10 | 绝缘电线 | HENAN INTERBATH CABLE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 绝缘电线 | HENAN INTERBATH CABLE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | AUXILIAR LAMINADORA ALAVESA SA | 西班牙 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁结构体 | AUXILIAR LAMINADORA ALAVESA SA | 西班牙 | $15.1K |
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | HENAN INTERBATH CABLE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | HENAN INTERBATH CABLE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-11 | 电动绞车 | FRIEDRICH KOSTER GMBH & CO KG | 德国 | $33.6K |
| 2025-08-06 | 齿轮及变速器 | XIAMEN SHUILIN ZHITOU TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $775 |