TAHACO Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAHACO VIệT NAM

25
进口笔数
0
出口笔数
$196.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400819051
企查查编码QVN3U23E4K
成立日期2017-07-20
联系地址Thôn Chè, Xã Ngọc Thiện, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAHACO VIỆT NAM
企业英文名称TAHACO VIETNAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chè, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话971119613
邮箱info.tahaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
841221液压直线马达
842531电动绞车
848180阀门龙头
848230球面滚子轴承
401012纺织增强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国7$98.0K
中国8$37.1K
西班牙2$27.5K
法国1$11.2K
意大利1$10.0K
韩国1$4.3K
瑞典1$3.6K
日本1$3.1K
美国2$1.7K
印度2$459

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyquip Ltd.加拿大1$35.8K旋转排量泵、其他泵和提升机
Friedrich Koster GmbH & Co. KG德国1$33.6K电动绞车、非电动绞车
Auxiliar Laminadora Alavesa S.A.西班牙2$27.5K铁道钢轨、其他钢铁结构体
Xi'an Xinbeilang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$18.1K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Kraftindustrie GmbH德国1$11.2K阀门龙头、液压气压阀门
KC Kim Consulting GmbH德国1$10.4K其他电气开关、其他测量仪器
Henan Interbath Cable Co., Ltd.中国3$10.1K绝缘电线、高压电线
0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b381$10.0K
Cavotec Pte. Ltd.新加坡1$9.8K电器装置零件、其他功能机器
TAT Bearing Pte. Ltd.新加坡2$7.7K滚珠轴承、圆柱滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21旋转排量泵PENIEL韩国$2.1K
2026-04-21旋转排量泵PENIEL韩国$2.1K
2026-03-10绝缘电线HENAN INTERBATH CABLE CO LTD中国$1.0K
2026-03-10绝缘电线HENAN INTERBATH CABLE CO LTD中国$2.0K
2025-12-12其他钢铁结构体AUXILIAR LAMINADORA ALAVESA SA西班牙$1.9K
2025-12-12其他钢铁结构体AUXILIAR LAMINADORA ALAVESA SA西班牙$15.1K
2025-12-12绝缘电线HENAN INTERBATH CABLE CO LTD中国$1.3K
2025-12-12绝缘电线HENAN INTERBATH CABLE CO LTD中国$2.3K
2025-11-11电动绞车FRIEDRICH KOSTER GMBH & CO KG德国$33.6K
2025-08-06齿轮及变速器XIAMEN SHUILIN ZHITOU TRANSMISSION CO LTD中国$775

相关企业 · 同类产品

TAHACO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →