Minh Tam Electricity, Refrigeration and Electronics Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần điện tử điện lạnh Minh Tâm
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$116.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600416352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6FY34G |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Lô 18,19 Khu đô thị Dệt may, đường Trần Phú, Phường Trần Đăng Ninh, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM ELECTRICITY REFRIGERATION ELECTRNICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 18,19, Khu Đô Thị Dệt May, Đường Trần Phú, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84904162819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $38.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $91.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| 9ac06892ba21ebdf037ad4dd2a39b385 | 6 | $14.0K | ||
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.3K | 其他液化石油气、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | PIM VINA CO LTD | — | $23.7K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | PIM VINA CO LTD | — | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | PIM VINA CO LTD | — | $11.1K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | PIM VINA CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | PIM VINA CO LTD | — | $28.8K |
| 2025-07-14 | 精炼铜管 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $468 |