QUANG BINH AGRICULTURAL CORP ORATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY NôNG NGHIệP QUảNG BìNH
2
进口笔数
10
出口笔数
$51.4K
进口金额
$1.39M
出口金额
2024-01-16
最近进口
2024-05-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100115842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY137DCH |
| 成立日期 | 2006-02-01 |
| 联系地址 | Số 587, Lý Thường Kiệt, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY NÔNG NGHIỆP QUẢNG BÌNH |
| 企业英文名称 | QUANG BINH AGRICULTURAL CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 587, Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 电话 | 02323822156 |
| 邮箱 | tctynongnghiepqb@gmail.com |
| 传真 | 02323824330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $28.6K |
| 韩国 | 1 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $1.23M |
| 越南 | 1 | $157.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olmix S.A. | 法国 | 1 | $28.6K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| JC COM CO LTD | 韩国 | 1 | $22.8K | 凡士林、含油石蜡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | 6 | $774.8K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
| LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | 3 | $457.8K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | 1 | $157.2K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 工业清洁制剂 | JC COM CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2023-01-06 | 动植物肥料 | OLMIX SA | 法国 | $28.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 氮磷钾肥料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $149.0K |
| 2024-04-24 | 氮磷钾肥料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $157.2K |
| 2024-04-21 | 氮磷钾肥料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $120.7K |
| 2024-04-21 | 氮磷钾肥料 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $59.2K |
| 2024-03-25 | 氮磷钾肥料 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $116.8K |
| 2023-06-11 | 氮磷钾肥料 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $126.2K |
| 2023-06-07 | 氮磷钾肥料 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $33.3K |
| 2023-06-07 | 氮磷钾肥料 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $116.7K |
| 2023-05-11 | 尿素肥料 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $23.4K |
| 2023-05-11 | 氮磷钾肥料 | LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD. | 老挝 | $103.9K |