Witco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 非在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$1.23M
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201879045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9RVWRT |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Một phần nhà xưởng 3, lô I-1, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WITCO |
| 企业英文名称 | WITCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/384 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253856515 |
| 邮箱 | witco.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 145.0833亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.17M |
| 越南 | 14 | $50.5K |
| 日本 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHREYVIN PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.17M | 未加工养殖珍珠、动物雕刻材料 |
| Pearls Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $27.7K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| Pearls Orient Ltd. | 越南 | 2 | $22.1K | 动物雕刻材料、未加工动物产品 |
| Kakuya Inc. | 日本 | 3 | $2.5K | 动物雕刻材料 |
| Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $766 | 其他塑料废料、燃料木材废料 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 聚乙烯袋 | Thaihung Production Joint Stock Co. | 越南 | $73 |
| 2025-06-07 | 瓦楞纸箱 | B & B International Packaging Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2025-06-04 | 聚乙烯袋 | Thaihung Production Joint Stock Co. | 越南 | $73 |
| 2025-03-07 | 陶瓷磨轮 | Da Mai Hai Duong Joint Stock Company | 越南 | $302 |
| 2025-03-07 | 陶瓷磨轮 | Da Mai Hai Duong Joint Stock Company | 越南 | $187 |
| 2025-03-03 | 未加工动物产品 | Southern Shell | 美国 | $26.6K |
| 2024-12-10 | 聚乙烯袋 | Thaihung Production Joint Stock Co. | 越南 | $75 |
| 2024-12-06 | 聚乙烯袋 | Thaihung Production Joint Stock Co. | 越南 | $75 |
| 2024-05-30 | 瓦楞纸箱 | B & B International Packaging Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2024-05-06 | 陶瓷磨轮 | Da Mai Hai Duong Joint Stock Company | 越南 | $199 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 石材锯床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $48 |
| 2025-10-10 | 包装机械 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $1 |
| 2025-10-10 | 其他矿物加工机床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $57 |
| 2025-10-10 | 石材磨床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $73 |
| 2025-10-10 | 纺织加工机械 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $48 |
| 2025-10-10 | 石材锯床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $48 |
| 2025-10-10 | 石材锯床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $45 |
| 2025-10-10 | 石材锯床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $34 |
| 2025-10-10 | 石材磨床 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $15 |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. | 越南 | $56 |