Thaihung Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,158 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thái Hưng
- 邮箱6
- Facebook1
0
进口笔数
1,158
出口笔数
$0
进口金额
$3.71M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105138823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPFD9X2 |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | Số 60, đường Gamuda 3.5, Gamuda Garden, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAIHUNG PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60, đường Gamuda 3.5, Gamuda Garden, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842462842454 |
| 邮箱 | Thaihungplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,150 | $3.68M |
| 老挝 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $539.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| TDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $359.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $255.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $233.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 45 | $232.6K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| TDS (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $60.7K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd. | 越南 | 51 | $52.9K | 其他塑料制品、冷轧不锈钢 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $49.3K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $46.3K | 高密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 56 | $13.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 1,158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $389 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-30 | 非乙烯塑料袋 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |