JV Vina Co., Ltd. Bac Giang Branch
越南出口商 · 出口 1,089 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JV VINA - CHI NHáNH BắC GIANG
63
进口笔数
1,089
出口笔数
$751.2K
进口金额
$29.61M
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-04-18
最近出口
3
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313828874-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH120CS |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Nhà xưởng CN-10-15, thuộc lô CN-10, KCN Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JV VINA - CHI NHÁNH BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | JV VINA COMPANY LIMITED- BAC GIANG BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Nhà xưởng CN-10-15, thuộc lô CN-10, KCN Vân Trung, Phường Vân Trung(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02043669556 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 900120 | 偏振光学元件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $436.1K |
| 越南 | 38 | $282.1K |
| 马来西亚 | 3 | $33.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,085 | $29.50M |
| 马来西亚 | 2 | $91.4K |
| 美国 | 1 | $15.7K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JV Korea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $439.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $278.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| JV Moni Tronics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $33.0K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 439 | $6.93M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 297 | $2.47M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $651.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $396.7K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $390.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $350.1K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 31 | $106.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $40.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd. | 越南 | 23 | $33.0K | 其他塑料制品、37.5瓦以下电机 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 45 | $30.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-02-25 | 自粘塑料卷 | DST VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-02-25 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-02-25 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-25 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $544 |
| 2025-02-25 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-01-23 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-01-23 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-01-23 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-01-23 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $79 |
出口(共 1,089)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 自粘塑料片 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-18 | 自粘塑料卷 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-04-18 | 二氧化硅 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-04-18 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-04-18 | 其他工业用纺织品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-04-18 | 自粘塑料片 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-04-18 | 乙烯聚合物塑料 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $151 |