JV Vina Co., Ltd. Bac Giang Branch

越南出口商 · 出口 1,089 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH JV VINA - CHI NHáNH BắC GIANG

63
进口笔数
1,089
出口笔数
$751.2K
进口金额
$29.61M
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-04-18
最近出口
3
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.34M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $139.4K · 19 笔2023-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $333.7K · 33 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $481.9K · 46 笔2023-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $372.1K · 43 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $380.5K · 50 笔2024-01进口 $119.8K · 4 笔出口 $415.7K · 48 笔2024-02进口 $35.4K · 3 笔出口 $465.7K · 41 笔2024-03进口 $76.0K · 2 笔出口 $555.9K · 61 笔2024-04进口 $14.0K · 3 笔出口 $625.7K · 48 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $578.6K · 48 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $456.7K · 37 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $382.5K · 40 笔2024-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $18.34M · 36 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $342.0K · 31 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $286.3K · 31 笔2024-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $142.2K · 28 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $182.1K · 23 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $218.0K · 21 笔2025-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $260.8K · 26 笔2025-03进口 $246 · 1 笔出口 $215.9K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $28.9K · 3 笔出口 $139.4K · 19 笔2023-09进口 $24.0K · 2 笔出口 $333.7K · 33 笔2023-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $481.9K · 46 笔2023-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $372.1K · 43 笔2023-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $380.5K · 50 笔2024-01进口 $119.8K · 4 笔出口 $415.7K · 48 笔2024-02进口 $35.4K · 3 笔出口 $465.7K · 41 笔2024-03进口 $76.0K · 2 笔出口 $555.9K · 61 笔2024-04进口 $14.0K · 3 笔出口 $625.7K · 48 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $578.6K · 48 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $456.7K · 37 笔2024-07进口 $12.0K · 1 笔出口 $382.5K · 40 笔2024-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $18.34M · 36 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $342.0K · 31 笔2024-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $286.3K · 31 笔2024-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $142.2K · 28 笔2024-12进口 $9.2K · 1 笔出口 $182.1K · 23 笔2025-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $218.0K · 21 笔2025-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $260.8K · 26 笔2025-03进口 $246 · 1 笔出口 $215.9K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0313828874-001
企查查编码QVNTH120CS
成立日期2019-02-28
联系地址Nhà xưởng CN-10-15, thuộc lô CN-10, KCN Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JV VINA - CHI NHÁNH BẮC GIANG
企业英文名称JV VINA COMPANY LIMITED- BAC GIANG BRANCH
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Nhà xưởng CN-10-15, thuộc lô CN-10, KCN Vân Trung, Phường Vân Trung(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02043669556
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
392113聚氨酯泡沫塑料
900120偏振光学元件
900190未装配光学元件

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
591190其他工业用纺织品
281122二氧化硅
482370模制纸浆
482190未印刷标签
392390其他塑料包装制品
854720塑料绝缘配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$436.1K
越南38$282.1K
马来西亚3$33.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,085$29.50M
马来西亚2$91.4K
美国1$15.7K
韩国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JV Korea Co., Ltd.韩国23$439.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
DST Vina Co., Ltd.越南37$278.7K自粘塑料片、自粘塑料卷
JV Moni Tronics (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$33.0K自粘塑料片、其他塑料片材

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南439$6.93M通信设备零件、带接头绝缘电线
Chemtrovina Co., Ltd.越南297$2.47M其他塑料制品、印刷电路
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南32$651.0K自粘塑料片、其他塑料包装制品
JH Vina Co., Ltd.越南43$396.7K电动机及零件、其他测量仪器
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南34$390.7K印刷电路、其他塑料制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南44$350.1K其他塑料制品、电动机及零件
MCNEX VINA Co., Ltd.越南31$106.2K其他塑料制品、通信设备零件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南28$40.3K其他塑料制品、吸尘器零件
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南23$33.0K其他塑料制品、37.5瓦以下电机
WITS VINA Co., Ltd.越南45$30.9K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25自粘塑料卷DST VINA CO LTD越南$246
2025-02-25自粘塑料卷DST VINA CO LTD越南$246
2025-02-25自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$574
2025-02-25自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$2.4K
2025-02-25自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$544
2025-02-25自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$5.9K
2025-01-23自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$91
2025-01-23自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$63
2025-01-23自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$9.5K
2025-01-23自粘塑料片DST VINA CO LTD越南$79

出口(共 1,089)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18自粘塑料片POWER LOGICS VINA CO LTD越南$1.7K
2025-04-18自粘塑料卷SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$56
2025-04-18乙烯聚合物塑料SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$3
2025-04-18二氧化硅SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$57
2025-04-18其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$266
2025-04-18乙烯聚合物塑料SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$11
2025-04-18其他工业用纺织品SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$6
2025-04-18乙烯聚合物塑料SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$25
2025-04-18自粘塑料片POWER LOGICS VINA CO LTD越南$300
2025-04-18乙烯聚合物塑料SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD越南$151

相关企业 · 同类产品

JV Vina Co., Ltd. Bac Giang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →