Duc Anh Group Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐứC ANH GLOBAL
43
进口笔数
24
出口笔数
$745.2K
进口金额
$97.6K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-03-24
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801185708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK6MAUC |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Long Xuyên, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỨC ANH GLOBAL |
| 企业英文名称 | DUC ANH GROUP GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84964154888 |
| 邮箱 | congtycophansanxuatducanh@gmail.com |
| 传真 | 02203821188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $579.8K |
| 意大利 | 2 | $93.9K |
| 瑞典 | 1 | $32.4K |
| 法国 | 1 | $12.5K |
| 中国台湾 | 2 | $8.1K |
| 德国 | 4 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
| 韩国 | 4 | $4.5K |
| 以色列 | 1 | $453 |
| 英国 | 1 | $313 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $97.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hangzhou Bay New Zone Linsun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $206.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Langshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.6K | 电力控制板、LED照明装置 |
| DAFRAM S.p.A. | 意大利 | 1 | $85.8K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.2K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Corupro Industry Equipment Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Icepipe Corp. | 韩国 | 2 | $2.9K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| GMS Korea | 韩国 | 2 | $1.6K | 液体气体测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $82.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-18 | 焊接钢链 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $303 |
| 2026-04-18 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-18 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $839 |
| 2026-04-18 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $883 |
| 2026-04-18 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-18 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-18 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $839 |
| 2026-04-18 | 气动直线发动机 | GUANGXI PINGXIANG LANGSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $853 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $268 |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $90 |
| 2026-01-12 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $914 |
| 2025-09-22 | 磁铁及零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $666 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $267 |
| 2025-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $4.1K |
| 2025-04-23 | 磁铁及零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.4K |
| 2025-03-04 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $229 |
| 2025-03-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $311 |