Nghe Tam Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nghệ Tâm
33
进口笔数
42
出口笔数
$749.0K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-02-28
最近进口
2025-03-25
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305702589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C2PGUH |
| 成立日期 | 2008-05-09 |
| 联系地址 | 934 Hương Lộ 2, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGHỆ TÂM |
| 企业英文名称 | NGHE TAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/20 Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84909008111 |
| 邮箱 | info@nghetampiano.com |
| 官网 | www.nghetampiano.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
| 920991 | 钢琴零件 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
| 920930 | 乐器弦 |
| 340520 | 木器上光剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $711.2K |
| 中国台湾 | 4 | $33.0K |
| 奥地利 | 1 | $3.4K |
| 韩国 | 2 | $743 |
| 德国 | 1 | $608 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $633.6K |
| 斯洛文尼亚 | 7 | $304.8K |
| 中国台湾 | 8 | $187.9K |
| 柬埔寨 | 7 | $51.1K |
| 意大利 | 1 | $23.9K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Piano Inc. | 日本 | 8 | $388.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 5 | $118.9K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Sacony Co., Ltd. | 日本 | 8 | $95.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Dale Cleves Music Pty Ltd | 日本 | 8 | $81.2K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Musicpls Piano Ltd. | 日本 | 1 | $56.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Dale Cleves Music Pty Ltd | 奥地利 | 1 | $3.4K | 立式钢琴 |
| MUKEN MUSICAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 木器上光剂、人造纤维绒布 |
| Dale Cleves Music Pty Ltd | 韩国 | 2 | $743 | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Hellerbass | 德国 | 1 | $608 | 钢琴零件、乐器弦 |
| Juikuang Musical Instrument Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $475 | 人造纤维绒布、钢琴零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dale Cleves Music Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $470.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Japiano d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 7 | $304.8K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| WA Music Co., Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $163.5K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Sacony Co., Ltd. | 日本 | 7 | $153.3K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| Soundskool Music Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $51.1K | 立式钢琴、三角钢琴 |
| SAVOY TRADING CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $34.6K | 立式钢琴 |
| Pianoforti Di Marco | 意大利 | 1 | $23.9K | 立式钢琴 |
| Soundskool Music Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $484 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $484 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $582 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $582 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $968 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $491 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $968 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $386 |
| 2025-02-28 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 日本 | $1.5K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $787 |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $589 |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $589 |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $648 |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $787 |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-03-25 | 立式钢琴 | SACONY CO LTD | 中国台湾 | $496 |