Taewon Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAEWON TECH VINA
95
进口笔数
50
出口笔数
$136.8K
进口金额
$120.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300987422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M2E9FY |
| 成立日期 | 2017-06-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quế Võ (Khu vực mở rộng), Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAEWON TECH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quế Võ (Khu vực mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842223952501 |
| 邮箱 | taewontechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 71.4735亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $115.5K |
| 韩国 | 10 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $118.3K |
| 韩国 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 73 | $92.8K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Taewon Tech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $21.4K | 自粘塑料片、橡胶处理织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 47 | $117.5K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Taewon Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他塑料片材 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Partron Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $631 | 电视/数码相机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-25 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $951 |
| 2026-02-23 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-26 | 自粘塑料片 | Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $450 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Partron Co., Ltd. | 韩国 | $631 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $479 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $479 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $450 |
| 2026-06-08 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $957 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $957 |
| 2026-06-03 | 自粘塑料片 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $622 |