Vietnam Kandenko Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH VIệT NAM KANDENKO TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
9
进口笔数
65
出口笔数
$169.7K
进口金额
$2.09M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502933-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKTQ0A0 |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà HP, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VIỆT NAM KANDENKO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | VIETNAM KANDENKO CO., LTD - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà HP, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $167.8K |
| 日本 | 8 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $2.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kannetsu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $167.8K | 滚珠轴承、压力测量仪 |
| Kandenko Co., Ltd. | 日本 | 7 | $1.8K | 印刷日历、其他印刷品 |
| Kandenko Co., Ltd. | 尼泊尔 | 1 | $56 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $914.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $909.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 2 | $62.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $45.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.6K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 4 | $13.8K | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 印刷日历 | KANDENKO CO.,LTD | 日本 | $64 |
| 2024-12-25 | 印刷日历 | KANDENKO CO.,LTD | 日本 | $64 |
| 2024-12-19 | 其他印刷品 | KANDENKO CO.,LTD | 日本 | $2 |
| 2024-12-19 | 印刷日历 | KANDENKO CO.,LTD | 日本 | $29 |
| 2024-12-05 | 工业热交换器 | KANNETSU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2024-12-05 | 温控处理设备 | KANNETSU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $162.3K |
| 2024-01-09 | 印刷日历 | Kandenko Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2023-12-13 | 其他印刷品 | KANDENKO CO.,LTD | 日本 | $41 |
| 2023-12-04 | 其他印刷品 | KANDENKO CO.,LTD | 日本 | $40 |
| 2023-08-07 | 钢铁螺钉螺栓 | KANDENKO CO LTD | 日本 | $28 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-21 | 铅酸蓄电池 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 铅酸蓄电池 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |