Viet Nam Green Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG XANH VIệT NAM
35
进口笔数
31
出口笔数
$372.3K
进口金额
$409.1K
出口金额
2024-08-03
最近进口
2024-10-18
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109514959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDC1G8T |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Phương Nhị, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 204 – 206 đường Vĩnh Khang, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84978555238 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $221.5K |
| 韩国 | 14 | $114.4K |
| 越南 | 4 | $35.8K |
| 中国香港 | 3 | $580 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $354.5K |
| 越南 | 9 | $54.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HYUN ING | 中国 | 15 | $202.0K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| Yu Hyun Ing | 韩国 | 14 | $102.1K | 合成纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
| Yu Hyun Ing | 越南 | 5 | $62.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| GD Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 填充用羽毛羽绒、聚乙烯袋 |
| YU HYUN ING | 中国香港 | 3 | $580 | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Hyun Ing | 韩国 | 8 | $144.9K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Unique F & C Co., Ltd. | 越南 | 9 | $82.1K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Kukdong Corp. Oration | 韩国 | 2 | $78.8K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Korea Ozaki Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.1K | 男式化纤大衣、滑雪服 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.9K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 25-70克非织造布、印刷标签 |
| SJ Sejin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.1K | 男式化纤裤、男式合成纤维夹克 |
| Linktown Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Veritas Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.4K | 化纤女式大衣、25-70克非织造布 |
| HJ Trading | 越南 | 1 | $5.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 其他针织布 | YU HYUN ING | 中国 | $11.6K |
| 2024-07-23 | 其他针织布 | YU HYUN ING | 韩国 | $842 |
| 2024-07-19 | 扣件及零件 | YU HYUN ING | 韩国 | $103 |
| 2024-07-19 | 聚酯短纤织物 | YU HYUN ING | 韩国 | $184 |
| 2024-07-19 | 聚酯短纤织物 | YU HYUN ING | 韩国 | $175 |
| 2024-07-19 | 人造纤维无纺布 | YU HYUN ING | 韩国 | $16 |
| 2024-07-19 | 合成纤维缝纫线 | YU HYUN ING | 韩国 | $60 |
| 2024-07-19 | 聚酯短纤织物 | YU HYUN ING | 韩国 | $20 |
| 2024-07-19 | 聚酯短纤机织物 | YU HYUN ING | 韩国 | $60 |
| 2024-07-19 | 金属拉链 | YU HYUN ING | 韩国 | $206 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-10-18 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2024-10-18 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-10-18 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-10-18 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $94 |
| 2024-10-17 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-10-16 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-10-12 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-10-11 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $624 |
| 2024-10-11 | 男式合成纤维夹克 | UNIQUE F & C CO LTD | 韩国 | $3.6K |