GTV Solution Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GTV SOLUTION VIệT NAM

15
进口笔数
24
出口笔数
$163.5K
进口金额
$339.4K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-09-04
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-03进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 2 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-06进口 $18.4K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.1K · 1 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-03进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.0K · 2 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108576769
企查查编码QVNJYB9K5Q
成立日期2019-01-07
联系地址D49 khu dự án An Dương, ngõ 210, đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GTV SOLUTION VIỆT NAM
企业英文名称GTV SOLUTION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D49 khu dự án An Dương, ngõ 210, đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84912886789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850490变压器零件
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$163.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$330.4K
越南1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Qianli Trading Co., Ltd.中国8$129.7K其他钢铁制品
Zhaoying (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国5$30.8K其他钢铁制品、铜绕组线
Huigang Rundong Trading Co., Ltd.中国2$3.0K变压器零件、其他电感器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nielsen Kuljian Inc.美国18$261.1K其他电感器、其他塑料制品
Nielsen美国5$69.3K其他电感器、其他钢铁制品
Nielsen Kuljian Inc.越南1$9.0K其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$7.7K
2025-06-06其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$19.3K
2025-03-03其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$10.6K
2025-03-03其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$5.1K
2025-03-03其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$5.1K
2025-03-03其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$10.6K
2024-10-08其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$5.1K
2024-10-08其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$10.9K
2024-08-28变压器零件HUIGANG RUNDONG TRADING CO LTD中国$1.6K
2024-08-12其他钢铁制品SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD中国$10.6K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$5.4K
2025-09-04其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$3.9K
2025-07-24其他钢铁制品NEILSEN KULJIAN INC美国$18.3K
2025-07-11其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$5.1K
2025-07-11其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$22.4K
2025-06-13其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$7.6K
2025-06-03其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$11.4K
2025-04-01其他电感器Nielsen美国$5.1K
2025-04-01其他电感器Nielsen美国$11.4K
2025-02-04其他电感器NEILSEN KULJIAN INC美国$11.4K

相关企业 · 同类产品

GTV Solution Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →