GTV Solution Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GTV SOLUTION VIệT NAM
15
进口笔数
24
出口笔数
$163.5K
进口金额
$339.4K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-09-04
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108576769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYB9K5Q |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | D49 khu dự án An Dương, ngõ 210, đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GTV SOLUTION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GTV SOLUTION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D49 khu dự án An Dương, ngõ 210, đường Nghi Tàm, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84912886789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $163.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $330.4K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Qianli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.7K | 其他钢铁制品 |
| Zhaoying (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.8K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Huigang Rundong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 变压器零件、其他电感器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nielsen Kuljian Inc. | 美国 | 18 | $261.1K | 其他电感器、其他塑料制品 |
| Nielsen | 美国 | 5 | $69.3K | 其他电感器、其他钢铁制品 |
| Nielsen Kuljian Inc. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-10-08 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-10-08 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-08-28 | 变压器零件 | HUIGANG RUNDONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI QIANLI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $5.4K |
| 2025-09-04 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $3.9K |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $18.3K |
| 2025-07-11 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $5.1K |
| 2025-07-11 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $22.4K |
| 2025-06-13 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $7.6K |
| 2025-06-03 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $11.4K |
| 2025-04-01 | 其他电感器 | Nielsen | 美国 | $5.1K |
| 2025-04-01 | 其他电感器 | Nielsen | 美国 | $11.4K |
| 2025-02-04 | 其他电感器 | NEILSEN KULJIAN INC | 美国 | $11.4K |