VTECH Energy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LượNG VTECH
- 邮箱2
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108712073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0374EN |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG VTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852412 | OLED显示模组 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Tianhao Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $803.2K | 通信设备零件、OLED显示模组 |
| DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国香港 | 11 | $666.3K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Yilian Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $214.4K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Kolai Intelligent Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.9K | 液晶显示模块、OLED显示模组 |
| Shenzhen Hemas Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 锂离子电池、头戴耳机及耳塞 |
| Shenzhen Zhongrui Tianhong Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 衬背铝箔、其他擦亮剂 |
| Dongguan MXZ Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 锂离子电池 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| SHENZHEN PINNUONENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.0K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN HEMAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-09 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN HEMAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-09 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN HEMAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-09 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN HEMAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-09 | 头戴耳机及耳塞 | SHENZHEN HEMAS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-05 | 液晶显示模块 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 液晶显示模块 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 液晶显示模块 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 液晶显示模块 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-05 | OLED显示模组 | HK TIANHAO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.9K |