San Vy Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ San Vy
45
进口笔数
14
出口笔数
$340.8K
进口金额
$140.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-23
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309486829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC38EGY |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Phòng 503, Lầu 5, Tòa nhà Beautiful Saigon 1, số 2 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAN VY |
| 企业英文名称 | san vy trading service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 503, Lầu 5, Tòa nhà Beautiful Saigon 1, số 2 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842854136383 |
| 邮箱 | sinchai@sanvyco.com |
| 传真 | +842854136384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903290 | 自动控制零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $299.6K |
| 捷克 | 6 | $22.0K |
| 意大利 | 2 | $9.3K |
| 马来西亚 | 2 | $4.6K |
| 比利时 | 1 | $3.3K |
| 中国香港 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $140.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Doorhan Modern Metals & Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $157.5K | 电力控制板、其他功能机器 |
| 540ef9d9622d43f2333b0477850e1ef8 | 7 | $77.1K | ||
| Kopron (Wuxi) Logistic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 其他升降机械、钢铁门窗 |
| Dynaco Europe N.V. | 捷克 | 5 | $16.7K | 塑料建材、塑料建材 |
| ASSA ABLOY Entrance Systems (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| BMP Europe S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.3K | 塑料建材、其他功能机器 |
| Dynaco Europe N.V. | 德国 | 2 | $8.7K | 硫化泡沫橡胶、钢铁门窗 |
| Zhejiang Eastsea Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Giants Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 测量仪器零件、自动控制零件 |
| 25331c40601559d658602ef63c98e50c | 1 | $4.1K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $107.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.3K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | KOPRON (WUXI) LOGISTIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | KOPRON (WUXI) LOGISTIC FACILITIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG EASTSEA TECH CO LTD | 中国 | $394 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 自动控制零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-04 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-04 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-11-04 | 钢铁门窗 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 其他塑料建材 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-02-21 | 传动轴及曲柄 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $730 |
| 2025-02-12 | 其他升降机械 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-01-07 | 其他硫化橡胶制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-07 | 其他硫化橡胶制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2024-10-21 | 传动轴及曲柄 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $640 |