Asahi Equipment Accessories Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 铜合金管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG ASAHI

28
进口笔数
126
出口笔数
$134.0K
进口金额
$157.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-09进口 $13.5K · 2 笔出口 $884 · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $4.2K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-09进口 $13.5K · 2 笔出口 $884 · 1 笔2024-10进口 $4.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.9K · 6 笔2025-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-09进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2026-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2026-04进口 $18.1K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108132354
企查查编码QVND66Y5KT
成立日期2018-01-16
联系地址Số 11 đường Hòa Bình, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG ASAHI
企业英文名称ASAHI EQUIPMENT ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Đường Hòa Bình, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84912629188
邮箱phutungasahi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
848180阀门龙头
848790非电气机械零件

出口

HS 编码产品
741220铜合金管件
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
680520纸基研磨料
820411不可调扳手
391732塑料管
732690其他钢铁制品
680530研磨粉/粒
846719非旋转气动手工具
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$134.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$155.4K
日本1$1.7K
中国1$779

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Tianying Mold Fitting Co., Ltd.中国14$72.6K铜合金管件、液体流量计
Yueqing Hengyi Pneumatic Co., Ltd.中国11$48.7K气动直线发动机、其他钢铁管材
YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国2$11.2K其他钢铁管材、气动直线发动机
Dongguan Golden Knight Tools Co., Ltd.加拿大1$1.5K气动旋转手动工具、气动工具零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南59$87.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南20$23.6K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Seojin Auto Co., Ltd.越南6$13.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$8.7K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Daiwa Vietnam Ltd.越南12$5.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
YG Tech Vina Co., Ltd.越南7$4.8K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$4.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南4$3.6K其他锻钢制品、自粘塑料片
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.8KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Nissei Technology Vietnam Co., Ltd.日本1$1.7K金属加工机刀、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$1.2K
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$29
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$22
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$21
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$99
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$126
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$65
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$12
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$338
2026-04-29铜合金管件YUEQING HENGYI PNEUMATIC CO.,LTD中国$241

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铜合金管件VIETNAM MIE CO LTD越南$233
2026-04-28铜合金管件VIETNAM MIE CO LTD越南$36
2026-04-28铜合金管件VIETNAM MIE CO LTD越南$322
2026-04-28非纺织润滑剂VIETNAM MIE CO LTD越南$10
2026-04-28铜合金管件VIETNAM MIE CO LTD越南$440
2026-04-28陶瓷磨轮VIETNAM MIE CO LTD越南$107
2026-04-27塑料管VIETNAM MIE CO LTD越南$78
2026-04-27其他电气开关VIETNAM MIE CO LTD越南$29
2026-04-23纸基研磨料NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$29
2026-04-23其他钢铁制品NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

Asahi Equipment Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →