Vinaharo Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG Và THươNG MạI VINAHARO
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802573584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4M23J0 |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | Số 121 Nghĩa Sơn 1, Phường Tào Xuyên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VINAHARO |
| 企业英文名称 | VINAHARO CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 121 Nghĩa Sơn 1, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84968517048 |
| 邮箱 | hangvo2104@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Charming Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG CHARMING STEEL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG CHARMING STEEL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG CHARMING STEEL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG CHARMING STEEL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-04 | 焊接钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-04 | 焊接钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-11-04 | 焊接钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-11-04 | 焊接钢管 | TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |