AMS Vietnam Machinery & Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY & Tự ĐộNG HóA AMS VIệT NAM
11
进口笔数
16
出口笔数
$611.5K
进口金额
$234.8K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109007370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE25D7D5 |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | Số 13/282 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY & TỰ ĐỘNG HÓA AMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMS VIETNAM MACHINERY & AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13/282 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84977996267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $516.2K |
| 越南 | 7 | $68.2K |
| 中国 | 1 | $25.4K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $234.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUMPF Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $516.2K | 电力控制板、可互换冲压工具 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.8K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| Modular Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 铝合金型材、机械零件 |
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.3K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁制品 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 其他电动手工具、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $151.6K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $646 |
| 2026-06-09 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-22 | 钢铁弹簧 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |