AMS Vietnam Machinery & Automation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY & Tự ĐộNG HóA AMS VIệT NAM

11
进口笔数
16
出口笔数
$611.5K
进口金额
$234.8K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-22
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $333.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.2K · 6 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $52.2K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $333.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $16.2K · 6 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-06进口 $52.2K · 1 笔出口 $60.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109007370
企查查编码QVNE25D7D5
成立日期2019-11-28
联系地址Số 13/282 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY & TỰ ĐỘNG HÓA AMS VIỆT NAM
企业英文名称AMS VIETNAM MACHINERY & AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 13/282 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84977996267
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
841950工业热交换器
842833皮带输送机
846729其他电动手工具
851580其他焊接机
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732020钢铁弹簧
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$516.2K
越南7$68.2K
中国1$25.4K
泰国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$234.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRUMPF Pte. Ltd.新加坡2$516.2K电力控制板、可互换冲压工具
GPN Automotive Co., Ltd.越南2$54.8K车辆悬挂零件、钢铁弹簧
Modular Industrial Automation Co., Ltd.中国1$25.4K铝合金型材、机械零件
Ecolux Veko Co., Ltd.越南5$13.3K非玻塑灯具零件、其他钢铁制品
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国1$1.7K其他电动手工具、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南6$151.6K其他纸制品、其他钢铁制品
GPN Automotive Co., Ltd.越南3$63.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ecolux Veko Co., Ltd.越南7$20.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$13.8K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$959
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$646
2026-06-09钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.4K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$15.9K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$14.3K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$745
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-22钢铁弹簧GPN Automotive Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

AMS Vietnam Machinery & Automation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →