Yida Precision Rubber Products VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 889 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YIDA SảN PHẩM CAO SU CHíNH XáC VN

34
进口笔数
889
出口笔数
$1.81M
进口金额
$9.71M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 20 笔2023-12进口 $51.4K · 1 笔出口 $152.6K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.4K · 19 笔2024-02进口 $96.9K · 2 笔出口 $73.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 17 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $209.1K · 21 笔2024-05进口 $130.4K · 3 笔出口 $240.2K · 34 笔2024-06进口 $72.8K · 1 笔出口 $172.9K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 21 笔2024-09进口 $92.3K · 1 笔出口 $247.8K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 20 笔2024-12进口 $124.6K · 1 笔出口 $237.4K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 22 笔2025-02进口 $87.5K · 1 笔出口 $216.6K · 20 笔2025-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $262.5K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 27 笔2025-05进口 $150.5K · 2 笔出口 $266.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 26 笔2025-07进口 $70.7K · 1 笔出口 $314.2K · 26 笔2025-08进口 $95.7K · 1 笔出口 $255.8K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 23 笔2025-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $335.4K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 25 笔2026-01进口 $78.2K · 1 笔出口 $308.1K · 22 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $206.1K · 16 笔2026-03进口 $97.4K · 2 笔出口 $286.0K · 23 笔2026-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $299.8K · 18 笔2026-05进口 $47.7K · 1 笔出口 $199.7K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 20 笔2023-12进口 $51.4K · 1 笔出口 $152.6K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.4K · 19 笔2024-02进口 $96.9K · 2 笔出口 $73.2K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.9K · 17 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $209.1K · 21 笔2024-05进口 $130.4K · 3 笔出口 $240.2K · 34 笔2024-06进口 $72.8K · 1 笔出口 $172.9K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 21 笔2024-09进口 $92.3K · 1 笔出口 $247.8K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 20 笔2024-12进口 $124.6K · 1 笔出口 $237.4K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 22 笔2025-02进口 $87.5K · 1 笔出口 $216.6K · 20 笔2025-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $262.5K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $320.2K · 27 笔2025-05进口 $150.5K · 2 笔出口 $266.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 26 笔2025-07进口 $70.7K · 1 笔出口 $314.2K · 26 笔2025-08进口 $95.7K · 1 笔出口 $255.8K · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 23 笔2025-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $335.4K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 25 笔2026-01进口 $78.2K · 1 笔出口 $308.1K · 22 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $206.1K · 16 笔2026-03进口 $97.4K · 2 笔出口 $286.0K · 23 笔2026-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $299.8K · 18 笔2026-05进口 $47.7K · 1 笔出口 $199.7K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 17 笔

工商档案

企业注册号3603539608
企查查编码QVN3A317CJ
成立日期2018-03-19
联系地址Nhà xưởng số 02, đường số 08, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YIDA SẢN PHẨM CAO SU CHÍNH XÁC VN
企业英文名称YIDA PRECISION RUBBER PRODUCTS VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 02, đường số 08, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842513686777
邮箱wang.dong@ydrb.cn
传真+842513686777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22.675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
400270EPDM橡胶
391000初级硅氧烷
847780其他橡塑机械
401699其他硫化橡胶制品
390422增塑PVC混合物
392310塑料包装箱
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400599其他未硫化橡胶
540710高强力机织物

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
401610硫化橡胶垫
401693非泡沫橡胶密封件
401700硬质橡胶制品
848071橡塑模具
830249贱金属配件
847990功能机器零件
391732塑料管
400270EPDM橡胶
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.77M
越南3$38.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南800$8.01M
菲律宾84$1.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国31$1.77M橡塑模具、EPDM橡胶
Harada Automotive Antenna菲律宾2$22.3K其他塑料制品、其他电子IC
Harada Automotive Antenna (PHL) Inc.越南1$15.8K非注塑模具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南201$2.27M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南200$2.21M其他钢铁制品、其他锌制品
OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD越南226$2.06M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南151$1.38M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Harada Automotive Antenna (Phl) Inc.菲律宾45$869.1K其他硫化橡胶制品、车辆金属配件
Harada Automotive Antenna菲律宾44$833.4K天线及发射器、功能机器零件
OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD.越南7$51.9K其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南12$17.0K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Harada Automotive Antenna (PHL) Inc.越南1$15.8K车辆金属配件、其他钢铁制品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22EPDM橡胶Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$47.1K
2026-05-22初级硅氧烷Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$618
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-29橡塑模具Shenzhen Jia King Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$1.0K
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$2.5K
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$277
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$2.2K
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$233
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$1.4K
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$16
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$797
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$553
2026-07-28其他硫化橡胶制品Harada Industries Vietnam Ltd.越南$152

相关企业 · 同类产品

Yida Precision Rubber Products VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →