Dongbac A Technology & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ và thương mại Đông Bắc á
3
进口笔数
0
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104939764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN640H2AP |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 583 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842435500674 |
| 传真 | 0435500570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $3.6K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| 5d4e09892832b73f016f84be597235ed | 1 | $1.5K | ||
| Shenzhen Chuangheyin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168 | 非LED二极管、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他气动发动机 | KINETROL ASIA SDN BHD | 英国 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-19 | 其他电气开关 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-11 | 气动直线发动机 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $3.6K |