Thien Long Ngoc Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Long Ngọc Đỉnh
23
进口笔数
0
出口笔数
$656.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001423746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BWYNN5 |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Số 03 đường Trường Chinh, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN LONG NGỌC ĐỈNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường Trường Chinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 05003817766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $656.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sisamuth Complete Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $229.5K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Phoukhouansap Mining Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $188.5K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| PHUTHAI TRADDING IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 老挝 | 2 | $153.9K | 柚木结构材 |
| Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $52.5K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| EXPORT LTD TO O | 老挝 | 1 | $32.1K | 柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 柚木结构材 | PHUTHAI TRADDING IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $61.2K |
| 2026-01-08 | 柚木结构材 | PHUTHAI TRADDING IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 老挝 | $92.7K |
| 2025-05-24 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2025-04-18 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-03-14 | 柚木原木 | Somvang Khun Xup Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.5K |
| 2024-11-07 | 其他粗加工木材 | SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $24.9K |
| 2024-11-07 | 柚木结构材 | SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2024-10-16 | 柚木结构材 | SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.5K |
| 2024-10-16 | 其他粗加工木材 | SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $33.9K |
| 2024-07-24 | 其他粗加工木材 | SISAMUTH COMPLETE TRADE IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $27.2K |