Duy Phuong Production Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI SảN XUấT DUY PHươNG
0
进口笔数
269
出口笔数
$0
进口金额
$892.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202142511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN006WCWQ |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Thôn Vụ Nông (tại nhà Ông Phạm Hữu Đông), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DUY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DUY PHUONG PRODUCTION TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm dân cư số 5 - Tổ dân phố Vụ Nông (tại nhà Ông Phạm Hữu Đông), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84902009959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 269 | $892.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 112 | $374.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $182.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 8 | $159.5K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $85.9K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $56.2K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
| Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 23 | $15.2K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
| Elite New Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.3K | ABS共聚物、木托盘 |
| KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 镀锌钢板、其他塑料包装制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 木托盘、其他纸制品 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $361 | 20W以下固定电阻器、集成电路放大器 |
近期贸易明细
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 木托盘 | Elite New Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Elite New Materials Technology Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2026-07-28 | 木托盘 | Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 热带木材板 | Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-07-24 | 木托盘 | Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-07-23 | 木托盘 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |