Duy Phuong Production Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI SảN XUấT DUY PHươNG

0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$821.2K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202142511
企查查编码QVN006WCWQ
成立日期2021-12-24
联系地址Thôn Vụ Nông (tại nhà Ông Phạm Hữu Đông), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DUY PHƯƠNG
企业英文名称DUY PHUONG PRODUCTION TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm dân cư số 5 - Tổ dân phố Vụ Nông (tại nhà Ông Phạm Hữu Đông), Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84902009959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
4407116mm以上松木

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$821.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南103$336.4K阀门零件、其他钢铁制品
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南8$182.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南8$159.5K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南23$70.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Feedtech Vietnam Co., Ltd.越南58$51.1K其他印刷机零件、硫化橡胶管
Elite New Material Technology Co., Ltd.越南14$9.5KABS共聚物、木托盘
Topping (Viet Nam) Industrial Co., Ltd.越南19$8.8K镀锌钢带、合金钢扁轧材
KO SHUN CHEONG New Material Distribution & Processing Co., Ltd.越南1$3.1K镀锌钢板、其他塑料包装制品
Long Kien Electronics Co., Ltd.越南1$180木托盘
Long Kien Electronics Co., Ltd.越南1$18020W以下固定电阻器、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$158
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$417
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$411
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$499
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$411
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$417
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$158
2026-04-28木托盘SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南$499

相关企业 · 同类产品

Duy Phuong Production Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →