Hoang An Phat Trading and Technology Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
30
进口笔数
27
出口笔数
$575.3K
进口金额
$100.9K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-02-27
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200581305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AWTURV |
| 成立日期 | 2004-02-26 |
| 联系地址 | Số 602 Đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG AN PHAT TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMEMT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 602 Đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842253552775 |
| 传真 | 02253552537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $336.5K |
| 斯里兰卡 | 11 | $113.9K |
| 中国 | 7 | $93.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $30.1K |
| 印度 | 1 | $768 |
| 土耳其 | 1 | $763 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $59.7K |
| 越南 | 21 | $29.6K |
| 斯里兰卡 | 2 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $337.3K | 其他零售药品、其他测量仪器 |
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $94.2K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.1K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Rinstrum Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $30.1K | 衡器零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Flintec Transducers (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $20.5K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| Ningbo Maken Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 衡器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $59.7K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | 其他塑料制品、钢铁门窗 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.5K | 衡器零件 |
| Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 衡器零件、测量仪器零件 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 1 | $468 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-04 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-03 | 其他电路开关装置 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-03 | 其他电路开关装置 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-03 | 其他电路开关装置 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 衡器零件 | Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 德国 | $53.7K |
| 2026-04-07 | 衡器零件 | Quantum Technologies Global Pte. Ltd. | 德国 | $53.7K |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | Flintec Singapore Pte. Ltd. | 斯里兰卡 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 衡器零件 | Flintec Singapore Pte. Ltd. | 斯里兰卡 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 1000伏以下电路保护器 | Flintec Singapore Pte. Ltd. | 斯里兰卡 | $1.6K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 重型称重机 | CCTY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-02-24 | 重型称重机 | CCTY Vietnam Co., Ltd. | — | $6.7K |
| 2025-11-17 | 称重秤 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2025-11-17 | 称重秤 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2025-11-17 | 重型称重机 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2025-11-14 | 称重秤 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2025-11-14 | 称重秤 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2025-11-14 | 重型称重机 | Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $917 |
| 2025-09-29 | 重型称重机 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $435 |
| 2025-09-29 | 重型称重机 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |